pitcher

/'pitʃə/
danh từ
  1. bình rót (sữa, nước...)
  2. (thực vật học) hình chén ( biến đổi thành hình chén nắp

Idioms

  • little pitchers have long ears
    trẻ con hay nghe lỏm
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cầu thủ giao bóng (bóng chày)
  2. người bán quánvỉa hè
  3. đá lát đường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

pitcher
The pitcher winds up to throw the ball.