pitcher

/'pitʃə/
Học thuật
Thân thiện
pitcher

The pitcher winds up to throw the ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình, lọ quai vòi để rót chất lỏng: Một loại bình chứa thường làm bằng thủy tinh, gốm hoặc kim loại, quai cầm một vòi (miệng) chuyên dùng để rót các chất lỏng như nước, sữa, nước trái cây.
    • (Thể thao) Cầu thủ ném bóng (trong môn bóng chày): Vị trí người chơi trong đội bóng chày nhiệm vụ ném bóng từ khu vực ném về phía người đánh bóng của đội đối phương.
    • (Thực vật học) hình bình, cây nắp ấm: Một loại biến đổi đặc biệt hình dạng giống cái bình, thường thấycác loài cây ăn thịt, dùng để bắt tiêu hóa côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vật chứa):
    • She poured lemonade from a glass pitcher. ( ấy rót nước chanh từ một bình thủy tinh.)
    • Could you pass me the water pitcher, please? (Bạn có thể đưa cho tôi bình nước được không?)
  • Danh từ (vận động viên):
    • The team's star pitcher has a very fast ball. (Cầu thủ ném bóng ngôi sao của đội một ném rất nhanh.)
    • He has been training to become a professional pitcher. (Anh ấy đã được đào tạo để trở thành một tay ném bóng chuyên nghiệp.)
  • Danh từ (thực vật học):
    • The pitcher plant attracts insects into its tubular leaves. (Cây nắp ấm thu hút côn trùng vào những chiếc hình ống của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Little pitchers have long ears": Một thành ngữ có nghĩa trẻ con thường nghe lỏm hiểu nhiều hơn người lớn nghĩ.
    • Be careful what you say around the kids—little pitchers have long ears. (Hãy cẩn thận với những bạn nói trước mặt trẻtrẻ con hay nghe lỏm lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitch (động từ): Ném bóng (trong bóng chày); dựng lều; trình bày ý tưởng.
    • He will pitch the first ball of the game. (Anh ấy sẽ ném quả bóng đầu tiên của trận đấu.)
  • Pitcherful (danh từ): Lượng đầy một bình.
    • We drank a whole pitcherful of iced tea. (Chúng tôi đã uống hết một bình đầy trà đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Vật chứa: Jug (bình, bầu), ewer (bình nước vòi), carafe (bình thủy tinh miệng rộng).
  • Vận động viên: (Trong bóng chày) hurler, thrower.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pitcher")

Thành ngữ liên quan

(Ngoài thành ngữ "Little pitchers have long ears" đã nêutrên, không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "pitcher")

pitcher

The pitcher winds up to throw the ball.

danh từ
  1. bình rót (sữa, nước...)
  2. (thực vật học) hình chén ( biến đổi thành hình chén nắp

Idioms

  • little pitchers have long ears
    trẻ con hay nghe lỏm
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cầu thủ giao bóng (bóng chày)
  2. người bán quánvỉa hè
  3. đá lát đường

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống