patelin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (thông tục):
- Làng, xứ: Một địa điểm nhỏ, thường là một ngôi làng hoặc một vùng quê, được dùng với sắc thái thân mật hoặc hơi coi thường.
- Ví dụ: Il est né dans un petit patelin de Normandie. (Anh ấy sinh ra ở một làng nhỏ tại Normandy.)
Danh từ (văn chương):
- Người ngọt ngào đầu lưỡi, người giả dối: Một người có lời nói ngọt ngào, tán tỉnh hoặc xu nịnh một cách giả tạo để đạt được mục đích.
- Ví dụ: Méfie-toi de ce patelin, il ne pense qu'à ses intérêts. (Hãy coi chừng tên giả dối đó, hắn ta chỉ nghĩ đến lợi ích của mình thôi.)
Tính từ (văn chương):
- Ngọt ngào đầu lưỡi, giả dối: Dùng để miêu tả lời nói, thái độ hoặc cử chỉ ngọt ngào, tán tỉnh một cách không chân thành, có vẻ giả tạo.
- Ví dụ: Il a un sourire patelin qui ne me inspire pas confiance. (Hắn ta có nụ cười ngọt ngào giả dối khiến tôi không tin tưởng.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "làng, xứ"):
- Je déteste ce patelin, il n'y a rien à faire ici. (Tôi ghét cái xứ này, chẳng có gì để làm ở đây cả.)
- Son patelin d'origine est très pittoresque. (Làng quê gốc của anh ấy rất thơ mộng.)
Danh từ (nghĩa "người giả dối"):
- Ce vendeur est un vrai patelin, ne crois pas tout ce qu'il dit. (Tay bán hàng đó đúng là một kẻ giả dối, đừng tin tất cả những gì hắn nói.)
Tính từ:
- Elle a refusé ses avances patelines. (Cô ấy đã từ chối những lời tán tỉnh giả dối của hắn.)
- Un air patelin (một vẻ mặt ngọt ngào giả tạo)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un sourire patelin": Một nụ cười ngọt ngào nhưng giả dối, không chân thành.
- "Un ton patelin": Một giọng điệu ngọt ngào, tán tỉnh hoặc nịnh nọt.
Biến thể và từ gần giống
- Patelinage (danh từ giống đực): Hành động nói ngọt, tán tỉnh hoặc xu nịnh một cách giả dối.
- Pateliner (động từ, ít dùng): Có thái độ hoặc nói năng một cách ngọt ngào giả dối.
Từ đồng nghĩa
- Cho "làng, xứ" (thông tục): , , (tiếng lóng).
- Cho "người giả dối": (kẻ xu nịnh), (kẻ đạo đức giả), (tiếng lóng, kẻ giả tạo).
Từ trái nghĩa
- Cho "người giả dối": (người chân thành), (người thẳng thắn).
- Cho "làng, xứ": (đô thị lớn), (thành phố lớn).
tính từ
- (văn chương) ngọt ngào đầu lưỡi, giả dối
danh từ
- (văn chương) người ngọt ngào đầu lưỡi, người giả dối
danh từ giống đực
- (thông tục) làng, xứ
- Aller passer ses vacances dans un patelin éloignéđi nghỉ hè ở một xứ xa