patelle

Học thuật
Thân thiện
patelle

Une patelle est collée à un rocher au bord de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Con sao sao: Một loài động vật thân mềm vỏ, thường bám vào đávùng triều.
    • (Sử học) Cái đĩa: Một loại đồ dùng bằng kim loại phẳng, nông, được sử dụng trong thời cổ đại, đặc biệt là ở La .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les patelles se collent aux rochers. (Những con sao sao bám chặt vào các tảng đá.)
    • Les archéologues ont trouvé une patelle en bronze. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một cái đĩa bằng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Patelle commune": Sao sao thường (tên khoa học ), một loài phổ biếnchâu Âu.
    • La patelle commune est comestible. (Sao sao thường có thể ăn được.)
Biến thể từ gần giống
  • Patelliforme (adj): hình dạng giống cái đĩa hoặc con sao sao.
  • Patellidé (n): Họ động vật thân mềm bao gồm các loài sao sao.
Từ đồng nghĩa
  • Bernicle (n): Tên gọi khác cho con sao sao (nghĩa động vật học).
  • Coupe peu profonde (n): Cốc/chén nông (nghĩa gần với "cái đĩa" trong lịch sử).
patelle

Une patelle est collée à un rocher au bord de la mer.

{{patelle}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) con sao sao (như) bernicle
  2. (sử học) cái đĩa (cổ La ).

Từ có nhắc đến "patelle"