patelle

{{patelle}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) con sao sao (như) bernicle
  2. (sử học) cái đĩa (cổ La ).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "patelle"

patelle
Une patelle est collée à un rocher au bord de la mer.