bataille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trận đánh, cuộc chiến đấu: Chỉ một cuộc xung đột vũ trang có quy mô giữa các lực lượng quân đội.
- Cuộc ẩu đả: Chỉ một cuộc đánh nhau, xô xát giữa các cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
- Sự đấu tranh, sự chiến đấu (nghĩa bóng): Chỉ một cuộc đấu tranh dai dẳng, khó khăn trong đời sống, tư tưởng hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bataille de Waterloo est célèbre. (Trận đánh Waterloo rất nổi tiếng.)
- Une bataille de rue a éclaté. (Một cuộc ẩu đả trên đường phố đã nổ ra.)
- Il mène une bataille contre la maladie. (Anh ấy đang tiến hành một cuộc chiến đấu chống lại bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cheval de bataille":
- Nghĩa đen: Ngựa chiến.
- Nghĩa bóng: Đề tài muôn thuở, con chủ bài. Chỉ một chủ đề, lập luận hoặc phương pháp mà ai đó thường xuyên sử dụng và dựa vào.
- L'écologie est son cheval de bataille. (Sinh thái học là đề tài muôn thuở của ông ta.)
"En bataille":
- Đội mũ lệch (porter son chapeau en bataille).
- Đầu tóc (râu ria) rối bù (avoir les cheveux/la barbe en bataille). Mô tả trạng thái lộn xộn, không gọn gàng.
- Il est arrivé, les cheveux en bataille. (Anh ta đến, đầu tóc rối bù.)
Biến thể và từ gần giống
Batailler (động từ): Đánh nhau, cãi nhau dai dẳng.
- Ils ont bataillé toute la soirée. (Họ đã cãi nhau suốt cả buổi tối.)
Batailleur, batailleuse (tính từ/danh từ): Hiếu chiến, thích gây gổ; người hay gây gổ.
- Un enfant batailleur. (Một đứa trẻ hay gây gổ.)
Từ đồng nghĩa
- Combat (n.m): Trận chiến, cuộc chiến đấu.
- Lutte (n.f): Sự đấu tranh, cuộc chiến.
- Affrontement (n.m): Sự đối đầu, cuộc chạm trán.
Thành ngữ liên quan
"Donner la bataille": Mở một cuộc tấn công quyết liệt; (nghĩa bóng) quyết tâm đấu tranh cho điều gì.
- Ils ont donné la bataille pour leurs droits. (Họ đã quyết tâm đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
"Perdre/remporter la bataille": Thua/Thắng trận chiến.
- Nous avons remporté la bataille juridique. (Chúng tôi đã thắng trận chiến pháp lý.)
"Bataille rangée": Trận đánh có trận địa, trận chiến ác liệt; (nghĩa bóng) cuộc tranh cãi dữ dội.
- La discussion s'est transformée en bataille rangée. (Cuộc thảo luận đã biến thành một cuộc tranh cãi ác liệt.)
danh từ giống cái
- trận đánh, cuộc chiến đấu
- cuộc ẩu đả
- (nghĩa bóng) sự đấu tranh, sự chiến đấu
- La bataille de la viesự đấu tranh trong cuộc sống
- (đánh bài) bài đấu quân (chơi tay đôi)
- cheval de bataillengựa chiến
- en bataille(porter son chapeau en bataille) đội mũ lệch