bataille

Học thuật
Thân thiện
bataille

Une bataille de boules de neige éclate joyeusement dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trận đánh, cuộc chiến đấu: Chỉ một cuộc xung đột vũ trang quy mô giữa các lực lượng quân đội.
    • Cuộc ẩu đả: Chỉ một cuộc đánh nhau, xô xát giữa các cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
    • Sự đấu tranh, sự chiến đấu (nghĩa bóng): Chỉ một cuộc đấu tranh dai dẳng, khó khăn trong đời sống, tư tưởng hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bataille de Waterloo est célèbre. (Trận đánh Waterloo rất nổi tiếng.)
    • Une bataille de rue a éclaté. (Một cuộc ẩu đả trên đường phố đã nổ ra.)
    • Il mène une bataille contre la maladie. (Anh ấy đang tiến hành một cuộc chiến đấu chống lại bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cheval de bataille":

    • Nghĩa đen: Ngựa chiến.
    • Nghĩa bóng: Đề tài muôn thuở, con chủ bài. Chỉ một chủ đề, lập luận hoặc phương pháp ai đó thường xuyên sử dụng dựa vào.
    • L'écologie est son cheval de bataille. (Sinh thái họcđề tài muôn thuở của ông ta.)
  • "En bataille":

    • Đội lệch (porter son chapeau en bataille).
    • Đầu tóc (râu ria) rối bù (avoir les cheveux/la barbe en bataille). Mô tả trạng thái lộn xộn, không gọn gàng.
    • Il est arrivé, les cheveux en bataille. (Anh ta đến, đầu tóc rối bù.)
Biến thể từ gần giống
  • Batailler (động từ): Đánh nhau, cãi nhau dai dẳng.

    • Ils ont bataillé toute la soirée. (Họ đã cãi nhau suốt cả buổi tối.)
  • Batailleur, batailleuse (tính từ/danh từ): Hiếu chiến, thích gây gổ; người hay gây gổ.

    • Un enfant batailleur. (Một đứa trẻ hay gây gổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Combat (n.m): Trận chiến, cuộc chiến đấu.
  • Lutte (n.f): Sự đấu tranh, cuộc chiến.
  • Affrontement (n.m): Sự đối đầu, cuộc chạm trán.
Thành ngữ liên quan
  • "Donner la bataille": Mở một cuộc tấn công quyết liệt; (nghĩa bóng) quyết tâm đấu tranh cho điều .

    • Ils ont donné la bataille pour leurs droits. (Họ đã quyết tâm đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
  • "Perdre/remporter la bataille": Thua/Thắng trận chiến.

    • Nous avons remporté la bataille juridique. (Chúng tôi đã thắng trận chiến pháp lý.)
  • "Bataille rangée": Trận đánh trận địa, trận chiến ác liệt; (nghĩa bóng) cuộc tranh cãi dữ dội.

    • La discussion s'est transformée en bataille rangée. (Cuộc thảo luận đã biến thành một cuộc tranh cãi ác liệt.)
bataille

Une bataille de boules de neige éclate joyeusement dans le parc.

danh từ giống cái
  1. trận đánh, cuộc chiến đấu
  2. cuộc ẩu đả
  3. (nghĩa bóng) sự đấu tranh, sự chiến đấu
    • La bataille de la vie
      sự đấu tranh trong cuộc sống
  4. (đánh bài) bài đấu quân (chơi tay đôi)
    • cheval de bataille
      ngựa chiến
    • en bataille
      (porter son chapeau en bataille) đội lệch