patouille

Học thuật
Thân thiện
patouille

Une petite fille fait une patouille avec de la boue dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bột nhão, hỗn hợp nhão nhoét: "patouille" là một từ thân mật, thông tục để chỉ một hỗn hợp lỏng, nhão, thườngthức ăn hoặc chất lỏng bị trộn lẫn một cách lộn xộn, không hấp dẫn.
    • Tình trạng lộn xộn, bừa bộn: Từ này cũng có thể dùng để ám chỉ một tình huống hoặc một thứ đó lộn xộn, rối rắm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les enfants ont fait une patouille avec de la farine et de l’eau. (Bọn trẻ đã làm một thứ bột nhão nhoét với bột nước.)
    • Quelle patouille dans cette sauce ! Elle est trop épaisse. (Món sốt này thật là một mớ hỗn độn! quá đặc.)
    • Après la pluie, le chemin est une vraie patouille. (Sau cơn mưa, con đườngmột đống lầy lội thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans la patouille" (thân mật): gặp rắc rối, lâm vào tình thế khó khăn.
    • Si tu ne rends pas ton travail à temps, tu vas être dans la patouille. (Nếu cậu không nộp bài đúng hạn, cậu sẽ gặp rắc rối đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Patouiller (động từ, thân mật): nhào nặn, vầy bẩn, làm cho nhão nhoét.
    • Arrête de patouiller dans la terre ! (Đừng vầy bẩn trong đất nữa!)
  • Pataugeoire (danh từ giống cái): bể vầy nước (cho trẻ em), nơi lầy lội.
  • Gadoue (danh từ giống cái): bùn lầy, thường dùng cho bùn trên đường phố.
Từ đồng nghĩa
  • Bouillie (danh từ giống cái): cháo loãng, hỗn hợp nhão.
  • Mélange informe (cụm danh từ): hỗn hợp không hình thù rõ ràng.
  • Pagaille (danh từ giống cái, thân mật): sự hỗn loạn, lộn xộn (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "patouille". Các ý nghĩa tương tự thường dùng động từ "patouiller").

Thành ngữ liên quan
  • Faire de la patouille: làm một thứ đó nhão nhoét, lộn xộn.
    • Il ne cuisine pas, il fait de la patouille. (Anh ta không nấu ăn, anh ta chỉ làm một mớ hỗn độn.)
patouille

Une petite fille fait une patouille avec de la boue dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) bột nhão choẹt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "patouille"