patenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh thuế môn bài: Hành động áp đặt hoặc thu một khoản thuế môn bài (một loại thuế cố định đối với một nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh) từ một cá nhân hoặc doanh nghiệp.
- Cấp môn bài cho: Hành động cấp giấy phép hoặc giấy chứng nhận (môn bài) cho phép một cá nhân hoặc doanh nghiệp tiến hành một hoạt động kinh doanh hoặc nghề nghiệp nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La municipalité a décidé de patenter tous les commerçants de la ville. (Thành phố đã quyết định đánh thuế môn bài cho tất cả thương nhân trong thành phố.)
- Avant d'ouvrir sa boutique, il a dû se faire patenter par les autorités. (Trước khi mở cửa hàng, anh ấy đã phải được chính quyền cấp môn bài cho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être patenté": Được cấp môn bài, được cấp phép hành nghề một cách chính thức.
- Il est patenté pour exercer la médecine dans cette région. (Ông ấy được cấp môn bài để hành nghề y ở khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
Patente (danh từ giống cái): Thuế môn bài, giấy phép môn bài.
- Il a payé sa patente pour l'année. (Anh ấy đã đóng thuế môn bài cho năm nay.)
Patentable (tính từ): Có thể được cấp bằng sáng chế (nghĩa khác, liên quan đến sở hữu trí tuệ).
- Cette invention est patentable. (Phát minh này có thể được cấp bằng sáng chế.)
Từ đồng nghĩa
- Taxer: Đánh thuế.
- Autoriser: Cho phép, cấp phép.
- Licencier (trong ngữ cảnh cấp phép): Cấp giấy phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "patenter" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "patenter".)
ngoại động từ
- đánh thuế môn bài
- cấp môn bài cho