patienter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kiên nhẫn chờ đợi: Hành động chờ đợi một cách bình tĩnh, không nôn nóng hoặc phàn nàn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il faut patienter quelques minutes. (Phải kiên nhẫn chờ đợi vài phút.)
- Patientez, s'il vous plaît. (Xin hãy kiên nhẫn chờ đợi.)
- Elle a dû patienter longtemps avant d'être reçue. (Cô ấy đã phải kiên nhẫn chờ đợi rất lâu trước khi được tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire patienter quelqu'un": Bắt ai đó phải chờ đợi.
- Le médecin a fait patienter ses patients. (Bác sĩ đã bắt các bệnh nhân của mình phải chờ đợi.)
Biến thể và từ gần giống
Patient, patiente (tính từ): kiên nhẫn.
- Soyez patient, le bus arrive. (Hãy kiên nhẫn, xe buýt sắp đến rồi.)
Patience (danh từ): sự kiên nhẫn.
- Il a perdu patience. (Anh ấy đã mất kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Attendre: chờ đợi (nghĩa chung, không nhất thiết nhấn mạnh sự kiên nhẫn).
- Supporter l'attente: chịu đựng sự chờ đợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào cho động từ này.
Thành ngữ liên quan
- Prendre son mal en patience: kiên nhẫn chịu đựng một điều khó chịu.
- Il n'y a rien à faire, il faut prendre son mal en patience. (Không có gì để làm cả, phải kiên nhẫn chịu đựng nỗi khó chịu này.)
nội động từ
- kiên nhẫn