patienter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kiên nhẫn chờ đợi: Hành động chờ đợi một cách bình tĩnh, không nôn nóng hoặc phàn nàn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il faut patienter quelques minutes. (Phải kiên nhẫn chờ đợi vài phút.)
    • Patientez, s'il vous plaît. (Xin hãy kiên nhẫn chờ đợi.)
    • Elle a patienter longtemps avant d'être reçue. ( ấy đã phải kiên nhẫn chờ đợi rất lâu trước khi được tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire patienter quelqu'un": Bắt ai đó phải chờ đợi.
    • Le médecin a fait patienter ses patients. (Bác sĩ đã bắt các bệnh nhân của mình phải chờ đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Patient, patiente (tính từ): kiên nhẫn.

    • Soyez patient, le bus arrive. (Hãy kiên nhẫn, xe buýt sắp đến rồi.)
  • Patience (danh từ): sự kiên nhẫn.

    • Il a perdu patience. (Anh ấy đã mất kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Attendre: chờ đợi (nghĩa chung, không nhất thiết nhấn mạnh sự kiên nhẫn).
  • Supporter l'attente: chịu đựng sự chờ đợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho động từ này.

Thành ngữ liên quan
  • Prendre son mal en patience: kiên nhẫn chịu đựng một điều khó chịu.
    • Il n'y a rien à faire, il faut prendre son mal en patience. (Không để làm cả, phải kiên nhẫn chịu đựng nỗi khó chịu này.)
nội động từ
  1. kiên nhẫn

Từ chứa "patienter"