patently

/'peitəntli/
Học thuật
Thân thiện
patently

The answer is patently wrong.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách rõ ràng, hiển nhiên: Dùng để nhấn mạnh rằng điều đó hoàn toàn rõ ràng, không thể chối cãi hoặc sai lầm một cách lộ liễu.
dụ sử dụng
  • (Tuyên bố đó rõ ràng sai.)
  • (Hiển nhiên anh ta không đủ tiêu chuẩn cho công việc đó.)
  • (Những tuyên bố của họ rõ ràng vô lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "patently clear/obvious": rõ ràng như ban ngày, hiển nhiên.
    • It became patently clear that the project would fail. ( trở nên rõ ràng như ban ngày rằng dự án sẽ thất bại.)
  • "patently untrue/false": rõ ràng không đúng sự thật/sai.
    • The accusation is patently untrue. (Lời buộc tội rõ ràng không đúng sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Patent (tính từ): rõ ràng, hiển nhiên (thường dùng với nghĩa tiêu cực).
    • a patent lie (một lời nói dối trắng trợn)
  • Patent (danh từ): bằng sáng chế.
Từ đồng nghĩa
  • Obviously: một cách hiển nhiên.
  • Clearly: một cách rõ ràng.
  • Manifestly: một cách rõ ràng, minh bạch.
  • Evidently: rõ ràng , theo chứng cứ thì.
  • Plainly: một cách rõ ràng, dễ hiểu.
Lưu ý sử dụng

Từ "patently" thường được dùng để nhấn mạnh sự hiển nhiên của một sự thật, đặc biệt khi sự thật đó sai lầm, vô lý hoặc không thể chấp nhận được. mang sắc thái mạnh hơn so với "obviously" hay "clearly".

patently

The answer is patently wrong.

phó từ
  1. rõ ràng, hiển nhiên, rành rành
  2. mở

Từ đồng nghĩa