Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
tính từ
  • thống thiết
    • Style pathétique
      lời văn thống thiết
    • nerf pathétique
      (giải phẫu) dây thần kinh cơ chéo to mắt
danh từ giống đực
  • (văn học) cái thống thiết
Related words
Related search result for "pathétique"
Comments and discussion on the word "pathétique"