patiemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách kiên nhẫn, một cách nhẫn nại: Diễn tả cách thức thực hiện một hành động với sự chờ đợi, chịu đựng mà không tỏ ra nôn nóng, bực bội hoặc lo lắng.
- Một cách kiên trì: Diễn tả cách thức thực hiện một việc gì đó một cách bền bỉ, không nản lòng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il attend patiemment son tour. (Anh ấy kiên nhẫn chờ đợi đến lượt mình.)
- Elle écoute patiemment les explications. (Cô ấy kiên nhẫn lắng nghe những lời giải thích.)
- L'artisan travaille patiemment sur son œuvre. (Người thợ thủ công kiên trì làm việc trên tác phẩm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Répondre patiemment": trả lời một cách kiên nhẫn, nhẫn nại.
- Le professeur répond patiemment à toutes les questions. (Giáo viên kiên nhẫn trả lời tất cả các câu hỏi.)
- "Observer patiemment": quan sát một cách kiên nhẫn.
- Le scientifique observe patiemment le comportement des animaux. (Nhà khoa học kiên nhẫn quan sát hành vi của động vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Patient, -ente (tính từ): kiên nhẫn, nhẫn nại.
- un père patient (một người cha kiên nhẫn)
- Patience (danh từ): sự kiên nhẫn, lòng kiên nhẫn.
- avoir de la patience (có lòng kiên nhẫn)
- Impatiemment (phó từ, trái nghĩa): một cách thiếu kiên nhẫn, một cách sốt ruột.
Từ đồng nghĩa
- Avec patience: với sự kiên nhẫn.
- Sans se presser: không vội vàng, thong thả.
- Persévéramment (nhấn mạnh sự bền bỉ): một cách kiên trì, bền bỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một phó từ, không có cấu trúc phrasal verb tương tự như động từ tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "patiemment". Tuy nhiên, các thành ngữ liên quan đến "patience" có thể được áp dụng.)