impatienter

Học thuật
Thân thiện
impatienter

L'orateur commence à impatienter son auditoire.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho ai đó sốt ruột, nóng ruột, mất kiên nhẫn: Hành động khiến người khác cảm thấy khó chịu, bồn chồn phải chờ đợi hoặc sự chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les retards répétés du train impatientent les voyageurs. (Việc tàu hỏa trễ giờ liên tục làm cho hành khách sốt ruột.)
    • Ne l'impatiente pas avec tes questions sans fin. (Đừng làm anh ấy nóng ruột với những câu hỏi bất tận của con.)
    • Son silence m'impatiente. (Sự im lặng của ấy làm tôi sốt ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụngdạng phản thân "s'impatienter": Tự cảm thấy sốt ruột, trở nên mất kiên nhẫn.
    • Le public commence à s'impatienter avant le début du spectacle. (Khán giả bắt đầu sốt ruột trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.)
    • Il s'impatiente facilement quand les choses ne vont pas assez vite. (Anh ấy dễ nổi nóng khi mọi thứ diễn ra không đủ nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Impatient, impatiente (tính từ): thiếu kiên nhẫn, nóng vội, sốt ruột.
    • Un enfant impatient (một đứa trẻ thiếu kiên nhẫn).
  • Impatiemment (trạng từ): một cách sốt ruột, thiếu kiên nhẫn.
    • Attendre impatiemment une réponse (sốt ruột chờ đợi một câu trả lời).
  • Impatience (danh từ): sự thiếu kiên nhẫn, sự sốt ruột.
    • Montrer des signes d'impatience (thể hiện những dấu hiệu sốt ruột).
Từ đồng nghĩa
  • Agacer: làm khó chịu, chọc tức.
  • Exaspérer: làm tức giận, chọc giận.
  • Énerver: làm bực mình, kích động (nghĩa gần trong ngữ cảnh này).
Từ trái nghĩa
  • Calmer: làm dịu, trấn tĩnh.
  • Apaiser: làm nguôi, xoa dịu.
  • Patienter (động từ): kiên nhẫn chờ đợi.
impatienter

L'orateur commence à impatienter son auditoire.

ngoại động từ
  1. làm sốt ruột
    • Impatienter son auditoire
      làm cho cử tọa sốt ruột

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "impatienter"