patras

patras

A ferry approaches the port of Patras.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên địa danh):
    • Patras: Một thành phố cảngphía tây Hy Lạp, nằmtây bắc bán đảo Peloponnese, trên một vịnh nhỏ của biển Ionia. Thành phố này từng một trung tâm thương mại lớn từ thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên đến thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên; tầm quan trọng thương mại của được phục hồi trong thời Trung Cổ.
dụ sử dụng
  • (Patras thành phố lớn thứ ba ở Hy Lạp một cảng lớn.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Patras để tham quan các di tích lịch sử nền văn hóa sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Port of Patras": Cảng Patras, một cảng quan trọng kết nối Hy Lạp với Ý các nước châu Âu khác.

    • The Port of Patras handles ferry traffic to Italy. (Cảng Patras xử lý lưu lượng phà đến Ý.)
  • "the Patras Carnival": Lễ hội hóa trang Patras, một lễ hội lớn ở Hy Lạp, nổi tiếng với các cuộc diễu hành sự kiện đường phố.

    • The Patras Carnival attracts thousands of visitors every year. (Lễ hội hóa trang Patras thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Patra (biến thể tên gọi): Một dạng viết ngắn gọn của "Patras", thường dùng trong văn bản lịch sử hoặc địa .

    • The ancient city of Patra was a center of trade. (Thành phố cổ Patra từng trung tâm thương mại.)
  • Patraikos (tính từ): Thuộc về Patras ( dụ: Vịnh Patraikos).

    • The Gulf of Patraikos is a body of water near Patras. (Vịnh Patraikos một vùng nước gần Patras.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cảng Hy Lạp: Một cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng để thay thế trong ngữ cảnh địa .
    • Patras is a Greek port city. (Patras một thành phố cảng Hy Lạp.)
Các cụm từ liên quan
  • "to sail to Patras": đi thuyền đến Patras.

    • We plan to sail to Patras next summer. (Chúng tôi dự định đi thuyền đến Patras vào mùa tới.)
  • "the Patras Fortress": Pháo đài Patras, một di tích lịch sử trong thành phố.

    • The Patras Fortress offers a panoramic view of the city. (Pháo đài Patras mang đến tầm nhìn toàn cảnh thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Patras". Tuy nhiên, trong văn hóa Hy Lạp, câu nói "Patras is the gate to the West" (Patras cửa ngõ phương Tây) có thể được dùng để nhấn mạnh vai trò cảng của .
    • Historically, Patras is the gate to the West for Greece. (Về mặt lịch sử, Patras cửa ngõ phương Tây của Hy Lạp.)