potorous

potorous

A potorous forages for food in the forest at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: - Potorous một chi động vật nhỏ thuộc họ chuột túi (Macropodidae), thường được gọi là "chuột túi mũi dài" hoặc "potoroo". Đây loài thú túi sốngÚc, kích thước nhỏ hơn kangaroo, với mõm dài nhọn, chuyên ăn nấm, rễ cây côn trùng.

dụ sử dụng
  • (Potorous loài thú túi sống về đêm, đào bới tìm nấm trong nền rừng.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu quần thể potorous để hiểu vai trò của trong hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "potorous species": các loài thuộc chi Potorous.
    • Several potorous species are endangered due to habitat loss. (Nhiều loài potorous đang bị đe dọa tuyệt chủng do mất môi trường sống.)
  • "potorous habitat": môi trường sống của potorous.
    • The potorous habitat is typically dense undergrowth in temperate forests. (Môi trường sống của potorous thường tầng cây bụi rậm rạp trong các khu rừng ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Potoroo (danh từ): tên gọi thông thường của các loài trong chi Potorous, đồng nghĩa với "potorous".
    • The long-nosed potoroo is a well-known species. (Potoroo mũi dài một loài nổi tiếng.)
  • Potoroinae (danh từ): phân họ động vật bao gồm potorous các loài liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Rat-kangaroo: chuột túi (tên gọi chung cho các loài nhỏ trong họ chuột túi, bao gồm potorous).
  • Marsupial rat: chuột túi (một cách gọi không chính xác nhưng đôi khi được dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "potorous" đây thuật ngữ chuyên ngành động vật học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "potorous" do từ này ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.