patrimonial
/,pætri'mounjəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về di sản, thuộc về tài sản thừa kế: "patrimonial" mô tả những gì liên quan đến di sản, tài sản được thừa kế từ tổ tiên hoặc gia đình.
- Thuộc về di sản văn hóa: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này cũng có thể chỉ những gì thuộc về di sản văn hóa, lịch sử của một cộng đồng hoặc quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a des obligations patrimoniales envers sa famille. (Anh ấy có những nghĩa vụ về tài sản thừa kế đối với gia đình.)
- La protection du patrimoine culturel est une priorité. (Việc bảo vệ di sản văn hóa là một ưu tiên.)
- Un bien patrimonial doit être déclaré aux impôts. (Một tài sản thừa kế phải được khai báo với cơ quan thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Droit patrimonial": quyền tài sản (trong luật pháp, đối lập với quyền nhân thân).
- Les droits patrimoniaux d'un auteur sont cessibles. (Các quyền tài sản của một tác giả có thể chuyển nhượng được.)
"Gestion patrimoniale": quản lý tài sản, quản lý di sản (thường trong lĩnh vực tài chính cá nhân hoặc gia đình).
- Il consulte un expert pour la gestion patrimoniale de son entreprise familiale. (Anh ấy tham vấn một chuyên gia cho việc quản lý tài sản của doanh nghiệp gia đình mình.)
Biến thể và từ gần giống
Patrimoine (danh từ): di sản, tài sản thừa kế, di sản văn hóa.
- Le patrimoine architectural de la ville est riche. (Di sản kiến trúc của thành phố rất phong phú.)
Patrimonialement (trạng từ): một cách thuộc về di sản/tài sản.
- Ces biens sont transmis patrimonialement. (Những tài sản này được chuyển giao theo phương thức thừa kế.)
Từ đồng nghĩa
- Héréditaire: thuộc về thừa kế, di truyền (nhấn mạnh khía cạnh kế thừa).
- Successoral: thuộc về thừa kế, di sản (thường dùng trong pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "patrimonial").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "patrimonial").
tính từ
- xem patrimoine
- Biens patrimoniauxcủa ddi sản