patrimonial

/,pætri'mounjəl/
tính từ
  1. (thuộc) gia sản, (thuộc) di sản
  2. (thuộc) tài sản của nhà thờ (đạo Thiên-chúa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

patrimonial
The family's patrimonial estate has been passed down for generations.