pattern
/'pætən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mẫu đơn giản hóa, mô hình đơn giản hóa: Một hình thức hoặc cấu trúc cơ bản, được tối giản hóa, dùng để mô tả, giải thích hoặc bắt chước một thực thể hoặc quá trình phức tạp hơn.
- Khuôn mẫu, mẫu hình: Một ví dụ điển hình hoặc một mô hình chuẩn mực để so sánh hoặc làm theo.
- Họa tiết, mẫu trang trí: Một thiết kế lặp đi lặp lại được sử dụng trong nghệ thuật trang trí, dệt may, hoặc kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les scientifiques utilisent un pattern simple pour expliquer ce phénomène complexe. (Các nhà khoa học sử dụng một mô hình đơn giản hóa để giải thích hiện tượng phức tạp này.)
- Ce tableau suit le pattern classique de la Renaissance. (Bức tranh này tuân theo mẫu hình cổ điển của thời kỳ Phục Hưng.)
- J'aime le pattern géométrique sur ce tissu. (Tôi thích họa tiết hình học trên tấm vải này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pattern de comportement": mẫu hình hành vi.
- Les thérapeutes étudient les patterns de comportement. (Các nhà trị liệu nghiên cứu các mẫu hình hành vi.)
"Suivre un pattern": tuân theo một khuôn mẫu.
- L'histoire semble suivre un pattern familier. (Câu chuyện dường như tuân theo một khuôn mẫu quen thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Patron (danh từ giống đực): có nghĩa tương tự "pattern" trong ngữ cảnh mẫu hình, khuôn mẫu, hoặc mẫu cắt (trong may vá).
- Modèle (danh từ giống đực): mô hình, kiểu mẫu.
- Motif (danh từ giống đực): họa tiết, đề tài (trong nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Modèle réduit: mô hình thu nhỏ.
- Schéma: sơ đồ, giản đồ.
- Archétype: nguyên mẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "pattern" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être dans le pattern: (cách nói thông tục) hành động theo một khuôn mẫu dự đoán được.
- Sa réaction était totalement dans le pattern. (Phản ứng của anh ta hoàn toàn nằm trong khuôn mẫu dự đoán được.)
danh từ giống đực
- mẫu đơn giản hóa, mô hình đơn giản hóa