dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pavillon

Words Mentioning "pavillon"

cất
chịu thua
chòi
cờ
hạ cờ
hậu đình
đình
kéo cờ
khuất phục
loa
lồm
nhĩ châm
tiểu đình
trấn ba đình
treo cờ
vành
vành
vành tai
vành tai
vũ tạ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...