pavot

Học thuật
Thân thiện
pavot

Un champ de pavots s'étend sous le soleil d'été.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây thuốc phiện: Một loại cây thân thảo, hoa lớn màu sắc sặc sỡ, được trồng để lấy nhựa từ quả chưa chín, dùng trong y học hoặc bị lạm dụng như một chất gây nghiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La culture du pavot est strictement réglementée dans de nombreux pays. (Việc trồng cây thuốc phiện được quảnchặt chẽnhiều quốc gia.)
    • Le pavot produit une substance utilisée pour fabriquer des analgésiques puissants. (Cây thuốc phiện tạo ra một chất được dùng để sản xuất thuốc giảm đau mạnh.)
    • Les champs de pavots en fleurs peuvent être très impressionnants. (Những cánh đồng cây thuốc phiện nở hoa có thể rất ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pavot à opium": Cụm từ chỉ loại cây thuốc phiện được trồng để sản xuất thuốc phiện.
    • Cette région est tristement célèbre pour la culture du pavot à opium. (Vùng này nổi tiếng một cách đáng buồn về việc trồng cây thuốc phiện để lấy thuốc phiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Pavot somnifère (danh từ giống đực): Tên khoa học , là loài cây thuốc phiện chính.
  • Coquelicot (danh từ giống đực): Cây anh túc dại, hoa đỏ, thường mọcbờ ruộng, không tính chất gây nghiện như cây thuốc phiện.
  • Pavot d'Orient (danh từ giống đực): Cây anh túc phương Đông, thường được trồng làm cảnh hoa to đẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Papaver: Tên gọi theo chi thực vật học.
  • Œillette (danh từ giống cái): Một tên gọi cho cây thuốc phiện, đặc biệtgiống được trồng để lấy hạt.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Champ de pavots: Cánh đồng cây thuốc phiện.
    • Les forces de l'ordre ont détruit un vaste champ de pavots. (Lực lượng chức năng đã phá hủy một cánh đồng cây thuốc phiện rộng lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Être dans les pavots (thành ngữ , ít dùng): Ở trong trạng thái mơ màng, buồn ngủ (ám chỉ tác dụng gây ngủ của thuốc phiện).
    • Ne le dérange pas, il est encore dans les pavots. (Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy vẫn còn đang mơ màng.)
pavot

Un champ de pavots s'étend sous le soleil d'été.

{{pavots}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây thuốc phiện

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pavot"