pivot

/'pivət/
Học thuật
Thân thiện
pivot

L'agriculture et l'industrie sont les pivots de la richesse d'une nation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Cơ khí, Cơ học) Trục đứng: Một bộ phận hoặc điểm một vật thể xoay quanh.
    • (Nghĩa bóng) Cột trụ, then chốt: Yếu tố trung tâm, cơ bản thiết yếu nhất, là nền tảng cho sự vận hành hoặc phát triển của một hệ thống.
    • (Thực vật học) Rễ cọc: Loại rễ chính, mọc thẳng sâu xuống đất.
    • (Y học) Trục răng, pivô (của răng giả): Phần trục hoặc chốt để gắn răng giả.
    • (Thể dục thể thao) Cầu thủ trụ gần rổ (bóng rổ): Vị trí của cầu thủ thường đứng gần rổ, nhiệm vụ quan trọng trong các pha tấn công phòng thủ dưới rổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La porte tourne sur son pivot. (Cánh cửa xoay trên trục đứng của .)
    • La confiance mutuelle est le pivot de leur partenariat. (Sự tin tưởng lẫn nhauthen chốt của quan hệ đối tác của họ.)
    • Le chêne développe un pivot puissant. (Cây sồi phát triển một rễ cọc mạnh mẽ.)
    • Le dentiste a ajusté le pivot de la couronne. (Nha sĩ đã điều chỉnh trục răng của mão răng.)
    • Ce joueur est un excellent pivot dans l'équipe de basket. (Cầu thủ nàymột trụ xuất sắc trong đội bóng rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être le pivot de...": Là trung tâm, là yếu tố cốt lõi của một điều đó.

    • L'innovation est le pivot de la croissance économique. (Đổi mới sáng tạocốt lõi của tăng trưởng kinh tế.)
  • "Tourner autour d'un pivot": Xoay quanh một trục; (nghĩa bóng) tập trung vào một điểm trung tâm.

    • Toute la discussion tournait autour du pivot de la réforme. (Toàn bộ cuộc thảo luận xoay quanh then chốt của cải cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Pivoter (động từ): Xoay quanh một trục, chuyển hướng.

    • L'entreprise pivote vers le marché numérique. (Công ty chuyển hướng sang thị trường số.)
  • Pivotant, pivotante (tính từ): Có thể xoay, xoay được.

    • Une chaise pivotante. (Một chiếc ghế xoay.)
Từ đồng nghĩa
  • Axe (nam): Trục.
  • Centre (nam): Trung tâm.
  • Clé (nữ)/Clé de voûte (nữ): Then chốt, chìa khóa.
  • Fondement (nam): Nền tảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "pivot" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa chuyển động thường được thể hiện qua động từ "pivoter").

Thành ngữ liên quan
  • Faire pivot (trong kinh doanh/công nghệ): Thực hiện một sự thay đổi chiến lược lớn, chuyển hướng mô hình kinh doanh cốt lõi.
    • Face à la concurrence, la startup a faire pivot. (Đối mặt với cạnh tranh, công ty khởi nghiệp đã phải chuyển hướng chiến lược.)
pivot

L'agriculture et l'industrie sont les pivots de la richesse d'une nation.

danh từ giống đực
  1. (cơ khí, cơ học) trục đứng
  2. (nghĩa bóng) cột trụ, then chốt
    • L'agriculture et l'industrie sont les pivots de la richesse d'une nation
      nông nghiệp công nghiệpthen chốt của sự giàu có của một nước
  3. (thực vật học) rễ cọc
  4. (y học) trục răng, pivô (của răng giả)
  5. (thể dục thể thao) cầu thủ trụ gần rổ (bóng rổ)

Từ gần giống

Từ chứa "pivot"

Từ có nhắc đến "pivot"