paxil

paxil

A doctor prescribes Paxil to a patient during a consultation.

Định nghĩa

Danh từ: - Paxil một loại thuốc thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI), thường được toa để điều trị trầm cảm các rối loạn lo âu. Tên thương mại của loại thuốc này Paxil, với hoạt chất chính paroxetine.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Paxil để giúp kiểm soát chứng trầm cảm của ấy.)
  • (Anh ấy đã uống Paxil để trị lo âu được hai năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paxil" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh y khoa hoặc thảo luận về sức khỏe tâm thần, có thể đi kèm với các thuật ngữ như liều lượng (dosage), tác dụng phụ (side effects), hoặc tương tác thuốc (drug interactions).
    • Adjusting the dosage of Paxil should be done under medical supervision. (Việc điều chỉnh liều lượng Paxil cần được thực hiện dưới sự giám sát y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Paroxetine (danh từ): tên gốc (hoạt chất) của thuốc Paxil.
    • Paroxetine is the generic name for the drug marketed as Paxil. (Paroxetine tên gốc của loại thuốc được bán dưới nhãn hiệu Paxil.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống trầm cảm SSRI: thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc, nhóm thuốc Paxil thuộc về.
  • Paroxetine: tên gốc của Paxil, thường được dùng trong các công trình nghiên cứu hoặc đơn thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Paxil" đây danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Paxil".