pixel

pixel

A digital artist carefully adjusts a single pixel on a computer screen.

Định nghĩa

Danh từ:
- Pixel đơn vị cơ bản nhỏ nhất của một hình ảnh kỹ thuật số trên màn hình (như màn hình máy tính, TV, hoặc điện thoại). Mỗi pixel thường một chấm màu nhỏ, toàn bộ hình ảnh được tạo thành từ hàng triệu pixel xếp cạnh nhau. Số lượng pixel trên mỗi inch (PPI) càng cao thì độ phân giải hình ảnh càng sắc nét.

dụ sử dụng
  • (Độ phân giải của màn hình này 1920 x 1080 pixel.)
  • (Mỗi pixel trên màn hình có thể hiển thị một màu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dead pixel": pixel bị hỏng, không hiển thị màu hoặc hiển thị sai màu.
    • I noticed a dead pixel on my new monitor. (Tôi phát hiện một pixel chết trên màn hình mới của mình.)
  • "Pixel density": mật độ pixel, thường được đo bằng đơn vị PPI (pixels per inch).
    • High pixel density makes text look sharper. (Mật độ pixel cao làm cho chữ trông sắc nét hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pixelated (tính từ): bị mờ hoặc vỡ hạt do pixel quá lớn.
    • The old photo looks pixelated when zoomed in. (Bức ảnh trông bị vỡ hạt khi phóng to.)
  • Pixelation (danh từ): hiện tượng hình ảnh bị mờ hoặc vỡ hạt.
    • Low resolution causes pixelation in the video. (Độ phân giải thấp gây ra hiện tượng vỡ hạt trong video.)
Từ đồng nghĩa
  • Dot (chấm): Một chấm nhỏ, nhưng pixel thuật ngữ kỹ thuật cụ thể hơn trong đồ họa máy tính.
  • Picture element (phần tử hình ảnh): Tên đầy đủ của pixel, nhưng ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Zoom into pixels": phóng to đến mức nhìn thấy từng pixel riêng lẻ.
    • If you zoom into the image too much, you'll see individual pixels. (Nếu bạn phóng to hình ảnh quá mức, bạn sẽ thấy từng pixel riêng lẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Every pixel counts": mỗi chi tiết nhỏ đều quan trọng (thường dùng trong thiết kế đồ họa hoặc nhiếp ảnh).
    • In graphic design, every pixel counts for a perfect outcome. (Trong thiết kế đồ họa, mỗi pixel đều quan trọng để kết quả hoàn hảo.)