pigswill

pigswill

The farmer pours fresh pigswill into the trough.

Định nghĩa

Danh từ: Thức ăn lỏng cho lợn (đặc biệt lợn), thường bao gồm chủ yếu rác thải nhà bếp trộn với nước hoặc sữa tách béo hoặc sữa chua.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân chuẩn bị một thức ăn lỏng cho lợn cho những con lợn đói.)
  • ( ấy đổ thức ăn thừa nhà bếp vào hỗn hợp thức ăn lỏng cho lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like pigswill": (thường mang nghĩa tiêu cực) để chỉ thứ đó có vẻ ngoài hoặc mùi vị kinh tởm, bẩn thỉu, hoặc không ngon.
    • The soup in that restaurant was like pigswill – watery and tasteless. (Món súp ở nhà hàng đó giống như thức ăn lỏng cho lợnloãng vô vị.)
  • "to treat someone like pigswill": (nghĩa bóng) đối xử với ai đó một cách thô bạo, khinh thường, như đồ bỏ đi.
    • The boss treated his employees like pigswill, never respecting their opinions. (Ông chủ đối xử với nhân viên của mình như đồ bỏ đi, không bao giờ tôn trọng ý kiến của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigswill (n): thức ăn lỏng cho lợn (không biến thể đáng kể; đây dạng viết liền, đôi khi cũng được viết "pig's swill").
  • Swill (n): nước rửa bát, thức ăn thừa lỏng (có thể dùng cho người hoặc động vật).
    • The kitchen swill was collected daily for the pigs. (Nước rửa bát thừa được thu gom hàng ngày cho lợn.)
  • Slop (n): thức ăn lỏng, thường cho lợn, tương tự như pigswill.
    • The pigs ate the slop eagerly. (Những con lợn ăn thức ăn lỏng một cách háo hức.)
Từ đồng nghĩa
  • Swill: nước rửa bát, thức ăn thừa lỏng.
  • Slop: thức ăn lỏng (thường cho lợn).
  • Kitchen waste: rác thải nhà bếp (một phần của pigswill).
  • Pig feed: thức ăn cho lợn (nói chung, không nhất thiết lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pigswill". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm: - Feed pigswill (to pigs): cho lợn ăn thức ăn lỏng. - They feed pigswill to the pigs every morning. (Họ cho lợn ăn thức ăn lỏng mỗi sáng.) - Make pigswill: làm thức ăn lỏng cho lợn. - The cook made pigswill from leftover vegetables and water. (Đầu bếp làm thức ăn lỏng cho lợn từ rau củ thừa nước.)

Thành ngữ liên quan
  • "Pigswill" không phải thành ngữ phổ biến, nhưng thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự kinh tởm hoặcgiá trị (như trong mục "Các cách sử dụng nâng cao" ở trên).