paysage

/peii'zɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
paysage

A painter sets up his easel to capture the beautiful paysage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong cảnh: Chỉ một khung cảnh thiên nhiên, thường nông thôn, được nhìn thấy từ một điểm cụ thể.
    • Bức họa phong cảnh: Chỉ một tác phẩm hội họa, vẽ hoặc mô tả một cảnh quan thiên nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The paysage of the French countryside is breathtaking. (Phong cảnh vùng nông thôn nước Pháp thật ngoạn mục.)
    • He specializes in painting paysages. (Ông ấy chuyên vẽ những bức họa phong cảnh.)
    • This museum has a collection of beautiful paysages from the 19th century. (Bảo tàng này một bộ sưu tập những bức họa phong cảnh đẹp từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paysage" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học hoặc mô tả mang tính thẩm mỹ cao về cảnh vật, hơn trong hội thoại thông thường.
    • The poet described the paysage with such vivid imagery. (Nhà thơ đã mô tả phong cảnh với những hình ảnh sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Paysagiste (danh từ): Họa sĩ vẽ tranh phong cảnh.
    • Monet is a famous French paysagiste. (Monet một họa sĩ vẽ tranh phong cảnh người Pháp nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Landscape (danh từ): Phong cảnh, cảnh quan. (Từ tiếng Anh tương đương phổ biến hơn).
  • Scenery (danh từ): Phong cảnh (nói chung).
  • Vue (danh từ): Cảnh, tầm nhìn (thường chỉ một góc nhìn cụ thể).
Lưu ý
  • "Paysage" một từ mượn từ tiếng Pháp vào tiếng Anh tiếng Việt, chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, nghệ thuật hoặc trang trọng. Trong hội thoại hàng ngày, các từ như "landscape" (tiếng Anh) hoặc "phong cảnh" (tiếng Việt) thường phổ biến hơn.
paysage

A painter sets up his easel to capture the beautiful paysage.

danh từ
  1. phong cảnh
  2. bức hoạ phong cảnh

Từ gần giống