passage
/'pæsidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đi qua, sự trôi qua: Chỉ hành động di chuyển qua một không gian hoặc sự trôi qua của thời gian.
- Lối đi, hành lang: Một con đường hoặc lối đi cho phép người hoặc vật di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
- Sự chuyển tiếp, sự thay đổi trạng thái: (Nghĩa bóng) Quá trình thay đổi từ tình trạng này sang tình trạng khác.
- Chuyến đi (bằng đường biển hoặc đường hàng không): Một hành trình, đặc biệt là trên tàu thủy hoặc máy bay.
- Đoạn văn: Một phần của một văn bản, bài viết hoặc bài phát biểu.
- Sự thông qua (đạo luật, quy định): Việc một đề xuất chính thức được chấp thuận bởi một cơ quan có thẩm quyền.
- Đường ống, ống dẫn: Một ống hoặc đường dẫn trong cơ thể hoặc trong một cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The passage of time is inevitable. (Sự trôi qua của thời gian là không thể tránh khỏi.)
- There is a narrow passage between the two buildings. (Có một lối đi hẹp giữa hai tòa nhà.)
- Her passage from student to teacher was smooth. (Sự chuyển tiếp của cô ấy từ sinh viên thành giáo viên rất suôn sẻ.)
- We booked our passage to Europe by ship. (Chúng tôi đã đặt chỗ cho chuyến đi đến châu Âu bằng tàu.)
- Please read the following passage from the novel. (Hãy đọc đoạn văn sau từ cuốn tiểu thuyết.)
- The passage of the new law took several months. (Việc thông qua luật mới mất vài tháng.)
- The doctor examined his nasal passages. (Bác sĩ kiểm tra các đường mũi của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bird of passage": Người nay đây mai đó, người sống phiêu bạt.
- He was a bird of passage, never staying in one city for more than a year. (Anh ta là một kẻ phiêu bạt, chưa bao giờ ở một thành phố quá một năm.)
"Passage of arms": (Thường dùng nghĩa bóng) Cuộc tranh cãi, cuộc đối đầu bằng lời nói.
- Their debate was a fierce passage of arms. (Cuộc tranh luận của họ là một cuộc đối đầu bằng lời nói quyết liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Passenger (n): Hành khách (người thực hiện một chuyến đi - ).
- Pass (v): Đi qua, vượt qua.
Từ đồng nghĩa
- Corridor, hallway: Hành lang, lối đi.
- Excerpt, segment: Đoạn trích, phần.
- Transition, change: Sự chuyển tiếp, sự thay đổi.
- Journey, voyage: Hành trình, chuyến đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "passage" chủ yếu là danh từ, không có phrasal verb phổ biến. Các cụm từ thường là danh từ kết hợp với giới từ.)
Thành ngữ liên quan
To force a passage: Lách, chen lấy lối đi qua.
- The rescuers had to force a passage through the rubble. (Đội cứu hộ phải lách lấy lối đi qua đống đổ nát.)
Rite of passage: Nghi lễ trưởng thành, một sự kiện quan trọng đánh dấu sự chuyển giao trong đời người.
- Graduation is considered a rite of passage into adulthood. (Tốt nghiệp được coi là một nghi lễ trưởng thành bước vào tuổi trưởng thành.)
danh từ
- sự đi qua, sự trôi qua
- the passage of timethời gian trôi qua
- lối đi
- to force a passage through the crowdlách lấy lối đi qua đám đông
- hành lang
- quyền đi qua (một nơi nào...)
- (nghĩa bóng) sự chuyển qua
- the passage from poverty to great wealthsự chuyển từ cảnh nghèo nàn sang cảnh hết sức giàu có
- chuyến đi (tàu biển, máy bay)
- a rough passagemột chuyến đi khó khăn vì biển động
- to book [one's] passage toghi tên mua vé dành chỗ đi
- đoạn (bài văn, sách...)
- a famour passagemột đoạn văn nổi tiếng
- a difficult passagemột đoạn khó khăn
- sự thông qua (một dự luật...)
- (số nhiều) quan hệ giữa hai người; sự chuyện trò trao đổi giữa hai người; chuyện trò tri kỷ giữa hai người
- to have stormy passages with somebodytrao đổi tranh luận sôi nổi với ai
- (âm nhạc) nét lướt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đi ỉa
Idioms
- bird of passage(xem) bird
- passage of (at) arms(thường) (nghĩa bóng) trận đánh; cuộc va chạm, cuộc cãi cọ
nội động từ
- đi né sang một bên (ngựa, người cưỡi ngựa)
ngoại động từ
- làm cho (ngựa) đi né sang một bên