paysage

/peii'zɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
paysage

Un paysage champêtre s'étend sous un ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phong cảnh, cảnh quan: Chỉ toàn bộ khung cảnh thiên nhiên hoặc đô thị có thể nhìn thấy được từ một điểm nhìn, thường mang tính thẩm mỹ.
    • Bức tranh phong cảnh: Một tác phẩm hội họa, nhiếp ảnh hoặc nghệ thuật khác mô tả cảnh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'adore le paysage de montagne. (Tôi yêu phong cảnh núi non.)
    • Ce peintre est célèbre pour ses paysages. (Họa này nổi tiếng với những bức tranh phong cảnh của mình.)
    • Le paysage urbain a beaucoup changé. (Cảnh quan đô thị đã thay đổi rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cela fait bien dans le paysage": Điều đó gây một ấn tượng tốt, tạo nên một điểm nhấn tích cực trong tổng thể.

    • Sa nouvelle sculpture fait bien dans le paysage du jardin. (Tác phẩm điêu khắc mới của anh ấy tạo nên một điểm nhấn đẹp trong cảnh quan khu vườn.)
  • "Un paysage quelconque est un état de l'âme" (Thành ngữ/Văn chương): Một cảnh quan bất kỳ nào cũngmột trạng thái của tâm hồnnói tâm trạng con người ảnh hưởng đến cách cảm nhận cảnh vật).

    • Quand on est triste, même un beau paysage semble terne : un paysage quelconque est un état de l'âme. (Khi người ta buồn, ngay cả một phong cảnh đẹp cũng có vẻ u ám: người buồn cảnh vui đâu bao giờ.)
Biến thể từ liên quan
  • Paysager (động từ): Thiết kế, tạo dựng cảnh quan.

    • Ils ont fait paysager leur parc. (Họ đã cho thiết kế cảnh quan khu công viên của mình.)
  • Paysagiste (danh từ): Người thiết kế cảnh quan, họa vẽ tranh phong cảnh.

    • Elle est paysagiste de métier. ( ấy làm nghề thiết kế cảnh quan.)
  • Paysager, -ère (tính từ): Thuộc về phong cảnh, cảnh quan.

    • Une vue paysagère (Một tầm nhìn cảnh quan)
Từ đồng nghĩa
  • Vue: Tầm nhìn, quang cảnh (nhấn mạnh đến cái nhìn từ một vị trí).
  • Panorama: Toàn cảnh (thường rộng lớn).
  • Décor: Khung cảnh, phông nền (có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).
Cụm từ liên quan
  • Paysage mental / intérieur: Cảnh quan tinh thần / nội tâm (cách nói ẩn dụ).

    • Son paysage intérieur est très riche. (Thế giới nội tâm của anh ấy rất phong phú.)
  • Paysage sonore: Cảnh quan âm thanh, môi trường âm thanh.

    • Le paysage sonore de cette ville est très bruyant. (Môi trường âm thanh của thành phố này rất ồn ào.)
  • Paysage politique / économique: Bức tranh/viễn cảnh chính trị / kinh tế (dùng theo nghĩa ẩn dụ).

    • Le paysage politique a changé après les élections. (Bức tranh chính trị đã thay đổi sau cuộc bầu cử.)
paysage

Un paysage champêtre s'étend sous un ciel bleu.

danh từ giống đực
  1. phong cảnh
    • Paysage champêtre
      phong cảnh đồng ruộng
  2. bức phong cảnh
    • cela fait bien dans le paysage
      điều đó gây một ấn tượng tốt
    • un paysage quelconque est un état de l'âme
      người buồn cảnh vui đâu bao giờ