pea flour

pea flour

The baker sifts fine pea flour into a mixing bowl.

Định nghĩa

Danh từ: - Bột đậu Lan: "pea flour" loại bột được làm từ đậu Lan khô, thường được xay nhuyễn thành dạng bột mịn. Bột này giàu protein chất , thường được dùng trong nấu ăn, làm bánh, hoặc làm nguyên liệu thay thế bột .

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm bột đậu Lan vào súp để làm đặc hơn bổ dưỡng hơn.)
  • (Bột đậu Lan một nguyên liệu phổ biến trong làm bánh không chứa gluten.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use pea flour as a thickener": dùng bột đậu Lan làm chất làm đặc.

    • You can use pea flour as a thickener for sauces and gravies. (Bạn có thể dùng bột đậu Lan làm chất làm đặc cho nước sốt nước thịt.)
  • "pea flour in protein shakes": bột đậu Lan trong sinh tố protein.

    • Many athletes add pea flour to their protein shakes for extra nutrition. (Nhiều vận động viên thêm bột đậu Lan vào sinh tố protein của họ để tăng thêm dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pea (n): đậu Lan (hạt tươi hoặc khô).

    • Fresh peas are delicious in salads. (Đậu Lan tươi rất ngon trong món salad.)
  • Flour (n): bột (nói chung, thường bột ).

    • Wheat flour is the most common type of flour for baking. (Bột loại bột phổ biến nhất để làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dried pea powder: bột đậu Lan khô.
  • Legume flour: bột từ các loại đậu (như đậu Lan, đậu lăng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "pea flour".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "pea flour".