peace-offering

/'pi:s,ɔfəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
peace-offering

A child brings a peace-offering of flowers to a friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ lễ để cầu hòa, đồ lễ để chuộc tội: Một món quà hoặc hành động được đưa ra nhằm mục đích xoa dịu một người đang tức giận, hàn gắn một mối quan hệ rạn nứt, hoặc chấm dứt một cuộc xung đột.
    • (Tôn giáo) Đồ lễ tạ ơn Chúa: Trong ngữ cảnh tôn giáo, đây một lễ vật dâng lên như một hành động tạ ơn hoặc để thể hiện lòng thành kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After their argument, he brought her flowers as a peace-offering. (Sau cuộc cãi vã, anh ấy mang hoa đến cho ấy như một đồ lễ cầu hòa.)
    • She cooked his favorite meal as a peace-offering for forgetting their anniversary. ( ấy nấu bữa ăn yêu thích của anh ấy như một đồ lễ chuộc tội đã quên ngày kỷ niệm của họ.)
    • In ancient traditions, a peace-offering was made to the gods after a victory. (Trong các truyền thống cổ xưa, một lễ vật tạ ơn được dâng lên các vị thần sau một chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bring/make a peace-offering": Mang đến hoặc thực hiện một hành động/nghi lễ để cầu hòa.

    • He knew he was wrong, so he came to make a peace-offering. (Anh ta biết mình đã sai, vậy anh ta đến để thực hiện một nghi lễ cầu hòa.)
  • "To accept a peace-offering": Chấp nhận lời xin lỗi hoặc món quà hòa giải.

    • She decided to accept his peace-offering and move on from the disagreement. ( ấy quyết định chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy bỏ qua bất đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Peace offering (n): Cách viết thông dụng hiện đại, không dấu gạch ngang. Nghĩa tương tự.
    • He sent a gift as a peace offering. (Anh ấy gửi một món quà như một vật cầu hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Conciliatory gift: Món quà hòa giải.
  • Olive branch: Cành ô liu (một biểu tượng cổ xưa của hòa bình đầu hàng, nay dùng với nghĩa hành động cầu hòa).
  • Atonement: Vật/sự chuộc tội (nặng về ý nghĩa đền bù, sửa chữa lỗi lầm).
Thành ngữ liên quan
  • To extend an olive branch: Đưa ra lời đề nghị hòa giải (thành ngữ xuất phát từ biểu tượng cành ô liu, rất gần nghĩa với "to make a peace-offering").
    • After weeks of silence, she finally extended an olive branch by inviting him for coffee. (Sau nhiều tuần im lặng, cuối cùng ấy đã đưa ra lời đề nghị hòa giải bằng cách mời anh ta đi uống cà phê.)
peace-offering

A child brings a peace-offering of flowers to a friend.

danh từ
  1. đồ lễ để cầu hoà, đồ lễ để chuộc tội
  2. (tôn giáo) đồ lễ tạ ơn Chúa