peace-officer

/'pi:s,ɔfisə/
Học thuật
Thân thiện
peace-officer

A peace-officer helps a lost child find their parent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên trật tự trị an, công an, cảnh sát: Một quan chức được chính quyền bổ nhiệm để duy trì trật tự công cộng, thực thi pháp luật, ngăn ngừa tội phạm bảo vệ tính mạng, tài sản của công dân. Thuật ngữ này bao gồm các chức danh như cảnh sát trưởng, cảnh sát viên, cảnh sát tuần tra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The peace-officer intervened to stop the fight. (Nhân viên trật tự trị an đã can thiệp để ngăn cuộc ẩu đả.)
    • It is the duty of a peace-officer to protect the community. (Nhiệm vụ của một công an bảo vệ cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sworn peace-officer": Nhân viên trật tự trị an đã tuyên thệ nhậm chức.
    • He is a sworn peace-officer with full authority to make arrests. (Anh ấy một nhân viên trật tự trị an đã tuyên thệ với đầy đủ thẩm quyền bắt giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Law enforcement officer: Nhân viên thực thi pháp luật (từ đồng nghĩa rộng hơn).
  • Police officer: Cảnh sát viên (từ cụ thể phổ biến hơn).
  • Constable: Cảnh sát viên, nhân viên tuần tra (thường dùngAnh hoặc trong một số bối cảnh cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Police officer: cảnh sát viên.
  • Lawman: nhân viên thực thi pháp luật (thường dùng trong văn cảnh không trang trọng hoặc lịch sử).
  • Officer of the law: nhân viên pháp luật.
Lưu ý
  • "Peace-officer" một thuật ngữ pháp hành chính, thường xuất hiện trong văn bản luật, quy định hơn trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, "police officer" (cảnh sát viên) được sử dụng phổ biến hơn.
peace-officer

A peace-officer helps a lost child find their parent.

danh từ
  1. nhân viên trật tự trị an, công an, cảnh sát