peacock blue

/'pi:kɔk'blu:/
Học thuật
Thân thiện
peacock blue

A peacock blue dress hangs in the closet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu xanh biếc cánh trả: Một màu xanh lam đậm, tươi sáng rực rỡ, pha chút ánh xanh lục, gợi nhớ đến màu sắc trên lông đuôi của con công trống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She painted her bedroom walls in a beautiful peacock blue. ( ấy sơn tường phòng ngủ bằng một màu xanh biếc cánh trả tuyệt đẹp.)
    • The designer's new collection features elegant dresses in peacock blue. (Bộ sưu tập mới của nhà thiết kế những chiếc váy thanh lịch màu xanh biếc cánh trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như tính từ (không phổ biến): Đôi khi có thể dùng để miêu tả một vật màu sắc này.
    • She wore a peacock-blue silk scarf. ( ấy đeo một chiếc khăn lụa màu xanh biếc cánh trả.)
Biến thể từ gần giống
  • Teal: Màu xanh mòng két (xanh lục lam), thường sẫm xanh lục hơn một chút so với "peacock blue".
  • Cobalt blue: Màu xanh coban (xanh lam đậm rực, không ánh xanh lục).
Từ đồng nghĩa
  • Greenish-blue: Xanh lam ánh lục.
  • Turquoise blue: Xanh ngọc lam (thường sáng ánh xanh lục nhiều hơn).
peacock blue

A peacock blue dress hangs in the closet.

danh từ
  1. màu biếc cánh trả