pearler
/'pə:l,daivə/ Cách viết khác : (pearler) /pearler/ (pearl-fisher) /pearl-fisher/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mò ngọc trai: Một thợ lặn có công việc chuyên tìm kiếm và thu hoạch những con trai có ngọc (ngọc trai) từ đáy biển, sông hoặc hồ. Đây là một nghề nghiệp truyền thống và thường đòi hỏi kỹ năng lặn sâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old pearler shared stories of diving in the deep ocean. (Người mò ngọc trai già kể những câu chuyện về việc lặn dưới đáy đại dương.)
- In the 19th century, many pearlers worked in the waters off northern Australia. (Vào thế kỷ 19, nhiều người mò ngọc trai làm việc ở vùng biển phía bắc nước Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn hóa hoặc mô tả các nghề nghiệp truyền thống liên quan đến khai thác tài nguyên biển. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Pearl diver (n): người lặn ngọc trai (cùng nghĩa, là cách diễn đạt phổ biến hơn).
- Pearl-fisher (n): người đánh bắt ngọc trai (cùng nghĩa, từ cũ).
Từ đồng nghĩa
- Pearl diver: người lặn ngọc trai.
- Pearl fisher: người đánh bắt ngọc trai.
danh từ
- người mò ngọc trai