purler

/'pə:lə/
Học thuật
Thân thiện
purler

A child takes a purler while learning to ride a bike.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • đánh nhào, cái đẩy nhào, cái đâm bổ đầu xuống: "purler" dùng để chỉ một ngã mạnh, thường ngã lộn nhào hoặc đâm đầu xuống trước, do bị đánh, bị đẩy hoặc vấp ngã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He took a nasty purler on the icy pavement. (Anh ta bị một ngã lộn nhào đau điếng trên vỉa hè đóng băng.)
    • The boxer was knocked out by a powerful purler. ( quyền Anh bị đo ván bởi một đánh nhào cực mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come a purler" hoặc "to take a purler": đâm bổ đầu xuống, ngã lộn tùng phèo.
    • Be careful on that ladder, or you'll come a purler! (Hãy cẩn thận trên cái thang đó, không thì cậu sẽ ngã lộn tùng phèo đấy!)
    • The cyclist took a purler when he hit a pothole. (Người đi xe đạp bị ngã lộn nhào khi anh ta đâm vào một ổ gà.)
Biến thể từ gần giống
  • Purle (động từ, cổ): xoay tròn, cuộn tròn (không còn thông dụng).
  • Purl (động từ): chảy róc rách (nước); đan mũi lộn (trong đan len).
Từ đồng nghĩa
  • Spill (danh từ, thông tục): ngã, .
  • Tumble (danh từ): sự ngã lăn, ngã nhào.
  • Header (danh từ, thông tục): ngã đâm đầu xuống trước.
Thành ngữ liên quan
  • Come a cropper: ngã đau, thất bại thảm hại (nghĩa bóng).
    • His business venture came a cropper. (Vụ đầu kinh doanh của anh ta thất bại thảm hại.)
purler

A child takes a purler while learning to ride a bike.

danh từ
  1. (thông tục) đánh nhào, cái đẩy nhào, cái đâm bổ đầu xuống
    • to come (take) a purler
      đâm bổ đầu xuống, cái ngã lộn tùng phèo

Từ gần giống