purler

/'pə:lə/
danh từ
  1. (thông tục) đánh nhào, cái đẩy nhào, cái đâm bổ đầu xuống
    • to come (take) a purler
      đâm bổ đầu xuống, cái ngã lộn tùng phèo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

purler
A child takes a purler while learning to ride a bike.