peat bog

peat bog

A worker cuts blocks of peat from a peat bog.

Định nghĩa

Danh từ: - Đầm lầy than bùn: "Peat bog" một vùng đất ngập nước, xốp, mềm, được hình thành từ sự phân hủy chậm của thực vật (chủ yếu rêu than bùn) trong điều kiện thiếu oxy. Đấtđây khả năng thoát nước kém hơn so với đầm lầy thông thường, không thích hợp cho canh tác nông nghiệp nhưng có thể được cắt ra, phơi khô dùng làm nhiên liệu.

dụ sử dụng
  • (Đầm lầy than bùn một hệ sinh thái độc đáo lưu trữ một lượng lớn carbon.)
  • (Nông dân ở Ireland theo truyền thống đã cắt các đầm lầy than bùn để làm nhiên liệu sưởi ấm nhà cửa.)
  • (Đi bộ qua một đầm lầy than bùn có thể rất nguy hiểm mặt đất rất mềm xốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be formed from a peat bog": được hình thành từ một đầm lầy than bùn.

    • The ancient artifacts were preserved in the acidic conditions of a peat bog. (Các hiện vật cổ đại được bảo quản trong điều kiện axit của một đầm lầy than bùn.)
  • "to drain a peat bog": thoát nước một đầm lầy than bùn (thường làm thay đổi hệ sinh thái).

    • Draining a peat bog for agriculture can release stored carbon dioxide into the atmosphere. (Việc thoát nước một đầm lầy than bùn để làm nông nghiệp có thể giải phóng carbon dioxide đã lưu trữ vào khí quyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Peat (danh từ): than bùn (vật liệu hữu cơ được khai thác từ đầm lầy than bùn).

    • Peat is often used as a soil conditioner in gardening. (Than bùn thường được dùng làm chất cải tạo đất trong làm vườn.)
  • Bog (danh từ): đầm lầy (một vùng đất ngập nước nói chung, thường đất chua nghèo dinh dưỡng).

    • The hiker got lost in the vast bog. (Người đi bộ đường dài bị lạc trong đầm lầy rộng lớn.)
  • Peatland (danh từ): vùng đất than bùn (một khu vực rộng lớn chứa các đầm lầy than bùn).

    • Peatlands are important for biodiversity and climate regulation. (Các vùng đất than bùn rất quan trọng cho đa dạng sinh học điều hòa khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Moor: đồng hoang ẩm ướt (thường than bùn, nhưng rộng thoáng hơn).
  • Swamp: đầm lầy (thoát nước tốt hơn thường cây cối rậm rạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "peat bog", nhưng có thể dùng với động từ chung như "cut", "harvest", "form".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể cho "peat bog".)