pecan
/pi'kæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hồ đào pêcan: Một loại cây thân gỗ lớn có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc biệt là vùng miền nam Hoa Kỳ và Mexico, được trồng để lấy quả hạch ăn được.
- Quả hồ đào pêcan: Quả hạch hình bầu dục, vỏ mịn màu nâu, nhân bên trong màu be, có vị béo ngậy và ngọt nhẹ, thường được dùng trong các món tráng miệng, bánh ngọt hoặc ăn trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old pecan tree in the backyard provides shade and delicious nuts every autumn. (Cây hồ đào pêcan già trong sân sau cho bóng mát và những quả hạch ngon lành mỗi mùa thu.)
- She added chopped pecans to the brownie batter for extra crunch. (Cô ấy thêm hồ đào pêcan băm nhỏ vào hỗn hợp bột bánh brownie để tăng độ giòn.)
- Pecan pie is a traditional dessert in the American South. (Bánh hồ đào pêcan là một món tráng miệng truyền thống ở miền Nam nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pecan" as an adjective (tính từ): Được dùng để mô tả các sản phẩm có chứa hoặc có hương vị của quả hồ đào pêcan.
- I'll have a slice of pecan pie, please. (Làm ơn cho tôi một miếng bánh hồ đào pêcan.)
- This ice cream has a rich pecan flavor. (Loại kem này có hương vị hồ đào pêcan đậm đà.)
Biến thể và từ gần giống
- Pecan tree (n): Cây hồ đào pêcan.
- Pecan nut (n): Quả/hạt hồ đào pêcan (cách gọi nhấn mạnh vào phần hạt ăn được).
- Pecan wood (n): Gỗ cây hồ đào pêcan, một loại gỗ cứng có giá trị.
Từ đồng nghĩa
- Hickory nut (ở một số ngữ cảnh): Quả/hạt của một số loài cây cùng họ với cây pêcan, nhưng hương vị và hình dáng có thể khác. "Pecan" là một loại hickory cụ thể.
- Nut (danh từ chung): Quả hạch, hạt cứng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "pecan" một cách độc lập. Từ này chủ yếu xuất hiện trong tên các món ăn (như pecan pie, pralines and cream) hoặc mô tả thực vật.
danh từ
- (thực vật học) cây hồ đào pêcan (vùng Mi-si-si-pi)
- quả hồ đào pêcan châu Mỹ