pekan

/'pekən/
Học thuật
Thân thiện
pekan

A pekan climbs a tall pine tree in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chồn mactet: Tên gọi của một loài động vật thuộc họ chồn, sốngBắc Mỹ. Đây loài chồn lớn, bộ lông màu nâu sẫm loài ăn thịt sống trên cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pekan is also known as the fisher. (Con chồn mactet còn được gọi là "fisher".)
    • A pekan was spotted in the northern forest. (Một con chồn mactet đã được nhìn thấy trong khu rừng phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "pekan" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh vật học, động vật học hoặc khi mô tả hệ động vật Bắc Mỹ. ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
Biến thể từ gần giống
  • Fisher (n): Tên gọi phổ biến khác của "pekan" trong tiếng Anh.
  • Martes pennanti (n): Tên khoa học của loài chồn mactet.
Từ đồng nghĩa
  • Fisher cat: Một tên gọi khác, mặc dù không chính xác về mặt phân loại ( không phải mèo).
pekan

A pekan climbs a tall pine tree in the forest.

danh từ
  1. (sinh vật học) chồn mactet (Bắc-Mỹ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống