pekin
/pi:'kin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lụa Bắc Kinh: Một loại vải lụa cao cấp, mịn và đẹp, có nguồn gốc từ Bắc Kinh, Trung Quốc.
- Người dân thường: Một từ cũ để chỉ công dân bình thường, không thuộc tầng lớp quý tộc hoặc không phải là quân nhân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa: Lụa Bắc Kinh):
- Her dress was made of exquisite pekin. (Váy của cô ấy được làm từ lụa Bắc Kinh tinh xảo.)
- The merchant specialized in importing fine pekin. (Người thương nhân chuyên nhập khẩu lụa Bắc Kinh hảo hạng.)
Danh từ (Nghĩa: Người dân thường):
- In that era, the pekin had few rights compared to the nobility. (Vào thời đại đó, người dân thường có rất ít quyền lợi so với tầng lớp quý tộc.)
- The law applied differently to soldiers and the pekin. (Luật pháp được áp dụng khác nhau đối với binh lính và người dân thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pekin" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ để phân biệt đẳng cấp xã hội.
- The revolt was led not by nobles, but by the pekin. (Cuộc nổi dậy được lãnh đạo không phải bởi quý tộc, mà bởi những người dân thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Pekinese (adj): (thuộc về) Bắc Kinh.
- The Pekinese embroidery is famous. (Nghệ thuật thêu của Bắc Kinh rất nổi tiếng.)
- Pekin duck (n): Vịt Bắc Kinh, một giống vịt nổi tiếng.
- Pekin duck is a popular dish. (Vịt Bắc Kinh là một món ăn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "lụa Bắc Kinh": Peking silk, Chinese silk (lụa Trung Quốc).
- Nghĩa "người dân thường": commoner (thường dân), civilian (dân thường), plebeian (người bình dân).
Lưu ý
- Từ "pekin" (viết thường) với nghĩa "người dân thường" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Ngày nay, từ "civilian" được dùng phổ biến hơn.
- Từ "Pekin" (viết hoa) thường dùng để chỉ thành phố Bắc Kinh (cách viết cũ của Beijing) hoặc các sản vật từ đó.
danh từ
- lụa Bắc kinh
- người dân thường (đối lại với quân đội)