pectiné

Học thuật
Thân thiện
pectiné

Les antennes de ce papillon sont finement pectinées.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình lược: Dùng để mô tả một vật hình dạng giống như cái lược, thường nhiều răng hoặc phần nhô ra song song sát nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Antennes pectinées de papillon. (Râu hình lược của bướm.)
    • Les feuilles de cette plante sont pectinées. ( của loại cây này hình lược.)
    • Une structure pectinée. (Một cấu trúc hình lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học giải phẫu học, "pectiné" thường được dùng để mô tả các cơ quan, bộ phận hình dạng đặc trưng này, chẳng hạn như một số loại râu côn trùng, mang , hoặc mép cây.
Biến thể từ gần giống
  • Pectine (danh từ giống cái): Pectin (một chất trong trái cây).
    • La pectine est utilisée pour faire des confitures. (Pectin được dùng để làm mứt.)
  • Pectiné, -e (tính từ): Là dạng tính từ, giống đực giống cái.
  • Pectinal, -e, -aux (tính từ): Thuộc về hình lược, liên quan đến hình lược (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • En forme de peigne: hình dạng như cái lược.
  • Dentelé: răng cưa (nhấn mạnh các mép răng cưa, có thể không song song sát như "pectiné").
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pectiné".
pectiné

Les antennes de ce papillon sont finement pectinées.

tính từ
  1. () hình lược
    • Antennes pectinées de papillon
      râu hình lược của bướm

Từ gần giống

Từ chứa "pectiné"