pectine

Học thuật
Thân thiện
pectine

La pectine est utilisée pour épaissir la confiture de fraises.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Pectin: Một chất hòa tan, một polysaccharide tự nhiên, nhiều trong thành tế bào của các loại trái cây rau củ, đặc biệttrong vỏ lõi. được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm như một chất làm đặc, tạo gel ổn định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pectine est extraite des pommes pour faire de la confiture. (Pectin được chiết xuất từ táo để làm mứt.)
    • Les agrumes sont riches en pectine. (Các loại trái cây họ cam quýt rất giàu pectin.)
    • Cette substance agit comme un gélifiant grâce à la pectine qu'elle contient. (Chất này hoạt động như một chất tạo gel nhờ pectin chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học thực vật: Chỉ thành phần cấu trúc quan trọng trong thành tế bào thực vật, giúp liên kết các tế bào.

    • La pectine contribue à la rigidité des parois cellulaires. (Pectin góp phần vào độ cứng của thành tế bào.)
  • Trong dinh dưỡng sức khỏe: Được nhắc đến như một chất prebiotic có lợi cho hệ tiêu hóa.

    • Consommer des aliments contenant de la pectine est bon pour le microbiote intestinal. (Tiêu thụ thực phẩm chứa pectin tốt cho hệ vi sinh đường ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Pectique (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến pectin.

    • Acide pectique (axit pectic).
  • Pectinase (danh từ giống cái): Enzyme phân giải pectin.

    • La pectinase est utilisée dans la clarification des jus de fruits. (Pectinase được sử dụng trong việc làm trong nước ép trái cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Gélifiant naturel: Chất tạo gel tự nhiên (khi nói về công dụng).
  • Fibre soluble: Chất hòa tan (khi nói về bản chất dinh dưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pectine".

pectine

La pectine est utilisée pour épaissir la confiture de fraises.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; hóa học) pectin

Từ gần giống

Từ chứa "pectine"