picotin

Học thuật
Thân thiện
picotin

Un picotin d'avoine est versé dans l'auge du cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đấu (dụng cụ đong): Một đơn vị đo lường dung tích , chủ yếu được dùng để đong suất ăn (thườngyến mạch) cho ngựa. Một "picotin" tương đương với khoảng 2,5 lít.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le palefrenier a donné un picotin d'avoine à chaque cheval. (Người chăm ngựa đã cho mỗi con ngựa một đấu yến mạch.)
    • Cette mesure ancienne, le picotin, n'est plus utilisée aujourd'hui. (Đơn vị đo lường này, cái đấu, ngày nay không còn được sử dụng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vendre son picotin": (Thành ngữ , ít dùng) Có nghĩa bóngbán đi những mình , hoặc từ bỏ phương tiện sinh sống của mình.
Biến thể từ gần giống
  • Boisseau (danh từ giống đực): Một đơn vị đo lường cổ khác, lớn hơn "picotin", thường dùng để đong ngũ cốc.
  • Litre (danh từ giống đực): Lít, đơn vị đo lường dung tích hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Mesure (danh từ giống cái): Đơn vị đo lường, dụng cụ đong.
  • Ration (danh từ giống cái): Suất, khẩu phần (thức ăn).
Thành ngữ liên quan
  • "Cela n'empêche pas le picotin d'être mesuré": (Thành ngữ ) Nghĩa đen: "Điều đó không ngăn cái đấu được đong đầy". Có thể hiểudù thế nào đi nữa, công việc thiết yếu vẫn phải được thực hiện, hoặc những nhu cầu cơ bản vẫn phải được đáp ứng.
picotin

Un picotin d'avoine est versé dans l'auge du cheval.

danh từ giống đực
  1. đấu (dùng đong suất ăn yến mạch cho ngựa, khoảng 2, 5 lít)
    • Un picotin d'avoine
      một đấu đại mạch

Từ gần giống