picotin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đấu (dụng cụ đong): Một đơn vị đo lường dung tích cũ, chủ yếu được dùng để đong suất ăn (thường là yến mạch) cho ngựa. Một "picotin" tương đương với khoảng 2,5 lít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le palefrenier a donné un picotin d'avoine à chaque cheval. (Người chăm ngựa đã cho mỗi con ngựa một đấu yến mạch.)
- Cette mesure ancienne, le picotin, n'est plus utilisée aujourd'hui. (Đơn vị đo lường cũ này, cái đấu, ngày nay không còn được sử dụng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vendre son picotin": (Thành ngữ cũ, ít dùng) Có nghĩa bóng là bán đi những gì mình có, hoặc từ bỏ phương tiện sinh sống của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Boisseau (danh từ giống đực): Một đơn vị đo lường cổ khác, lớn hơn "picotin", thường dùng để đong ngũ cốc.
- Litre (danh từ giống đực): Lít, đơn vị đo lường dung tích hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Mesure (danh từ giống cái): Đơn vị đo lường, dụng cụ đong.
- Ration (danh từ giống cái): Suất, khẩu phần (thức ăn).
Thành ngữ liên quan
- "Cela n'empêche pas le picotin d'être mesuré": (Thành ngữ cũ) Nghĩa đen: "Điều đó không ngăn cái đấu được đong đầy". Có thể hiểu là dù thế nào đi nữa, công việc thiết yếu vẫn phải được thực hiện, hoặc những nhu cầu cơ bản vẫn phải được đáp ứng.
danh từ giống đực
- đấu (dùng đong suất ăn yến mạch cho ngựa, khoảng 2, 5 lít)
- Un picotin d'avoinemột đấu đại mạch