picotin

danh từ giống đực
  1. đấu (dùng đong suất ăn yến mạch cho ngựa, khoảng 2, 5 lít)
    • Un picotin d'avoine
      một đấu đại mạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

picotin
Un picotin d'avoine est versé dans l'auge du cheval.