pedagog
Định nghĩa
Danh từ: nhà giáo dục, người dạy học, đặc biệt là người dạy trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà giáo dục đã sử dụng các phương pháp sáng tạo để dạy trẻ em.)
- (Là một nhà giáo dục tận tâm, cô ấy luôn đặt học sinh lên hàng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pedagog" thường mang sắc thái trang trọng hoặc hàn lâm, nhấn mạnh vai trò chuyên môn trong việc giảng dạy.
- The university hired a renowned pedagog to revamp its curriculum. (Trường đại học đã thuê một nhà giáo dục nổi tiếng để cải tổ chương trình giảng dạy.)
Biến thể và từ gần giống
- Pedagogy (danh từ): phương pháp sư phạm, khoa học giáo dục.
- Modern pedagogy emphasizes student-centered learning. (Phương pháp sư phạm hiện đại nhấn mạnh việc học lấy học sinh làm trung tâm.)
- Pedagogical (tính từ): thuộc về sư phạm, giáo dục.
- The teacher adopted new pedagogical techniques. (Giáo viên đã áp dụng các kỹ thuật sư phạm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Educator: nhà giáo dục (nghĩa rộng, bao gồm cả giảng dạy chính quy và phi chính quy).
- Teacher: giáo viên (thường dùng cho bậc tiểu học, trung học).
- Instructor: người hướng dẫn (thường dùng trong các khóa học ngắn hạn hoặc chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pedagog".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pedagog".