petcock

petcock

The mechanic opens the petcock to drain the radiator.

Định nghĩa

Danh từ: Van xả nhỏMột loại van hoặc vòi nhỏ, thường được dùng để xả khí, giảm áp suất, hoặc thoát chất lỏng (như nước, dầu) khỏi một hệ thống kín, như động cơ, nồi hơi, hoặc bình chứa.

dụ sử dụng
  • (Người thợ máy đã mở van xả nhỏ để xả khí ra khỏi đường dẫn nhiên liệu.)
  • (Trước khi xả nước làm mát, hãy đảm bảo van xả nhỏ đã được mở hoàn toàn.)
  • (Một van xả nhỏ trên nồi hơi cho phép hơi nước thoát ra an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open/close a petcock": mở/đóng van xả nhỏ.
    • Always close the petcock after draining to prevent leaks. (Luôn đóng van xả nhỏ sau khi xả để tránh rỉ.)
  • "petcock valve": cụm từ nhấn mạnh chức năng van của petcock.
    • The petcock valve is located at the bottom of the tank. (Van xả nhỏ nằmđáy bình chứa.)
  • "fuel petcock": van xả nhiên liệu, thường thấy trên xe máy hoặc máy cắt cỏ.
    • Turn the fuel petcock to the "OFF" position when not in use. (Xoay van xả nhiên liệu về vị trí "TẮT" khi không sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cock (n): vòi nước hoặc van (dạng đơn giản hơn của petcock, thường dùng cho nước).
    • Turn the cock to stop the water flow. (Xoay vòi để ngừng dòng nước.)
  • Faucet (n): vòi nước (thường dùng trong gia đình).
    • The faucet is dripping. (Vòi nước đang nhỏ giọt.)
  • Drain valve (n): van xả (từ đồng nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh chức năng xả chất lỏng).
Từ đồng nghĩa
  • Bleed valve: van xả khí (thường dùng trong hệ thống thủy lực hoặc khí nén).
  • Relief valve: van giảm áp (tương tự nhưng thường dùng để bảo vệ hệ thống khỏi quá áp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let out: xả ra (không khí, chất lỏng).
    • Let out the air through the petcock. (Xả khí ra qua van xả nhỏ.)
  • Drain off: xả hết (chất lỏng).
    • Drain off the oil by opening the petcock. (Xả hết dầu bằng cách mở van xả nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Open the petcock": (nghĩa đen) mở van xả; (nghĩa bóng, ít dùng) bắt đầu một quá trình xả hoặc giải phóng.
    • He opened the petcock of his emotions and let everything out. (Anh ấy mở van xả cảm xúc để mọi thứ tuôn trào.)