pedagogy

/,pedə'gɔdʤiks/ Cách viết khác : (pedagogy) / 'pedəgɔgi/
Học thuật
Thân thiện
pedagogy

A teacher uses effective pedagogy to engage her students.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Khoa sư phạm, giáo dục học: Môn khoa học nghiên cứu về lý thuyết, nguyên tắc phương pháp giảng dạy giáo dục.
    • Phương pháp sư phạm: Các phương pháp kỹ thuật cụ thể được sử dụng trong việc giảng dạy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern pedagogy emphasizes student-centered learning. (Giáo dục học hiện đại nhấn mạnh vào việc học tập lấy người học làm trung tâm.)
    • Her research focuses on the pedagogy of language teaching. (Nghiên cứu của ấy tập trung vào phương pháp sư phạm giảng dạy ngôn ngữ.)
    • A degree in pedagogy is required to become a certified teacher. (Một tấm bằng về khoa sư phạm cần thiết để trở thành một giáo viên được chứng nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Critical pedagogy": Phương pháp sư phạm phê phán (một triết giáo dục khuyến khích người học đặt câu hỏi thách thức các quan điểm thống trị).

    • The professor applies principles of critical pedagogy in his sociology classes. (Vị giáo sư áp dụng các nguyên tắc của phương pháp sư phạm phê phán trong các lớp học xã hội học của mình.)
  • "Pedagogy of the oppressed": Phương pháp sư phạm của người bị áp bức (một phương pháp giáo dục nổi tiếng được phát triển bởi Paulo Freire).

    • "Pedagogy of the Oppressed" is a foundational text in educational theory. ("Phương pháp sư phạm của người bị áp bức" một văn bản nền tảng trongthuyết giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedagogical (tính từ): (thuộc về) sư phạm, giáo dục học.

    • The teacher demonstrated great pedagogical skill. (Giáo viên đã thể hiện kỹ năng sư phạm tuyệt vời.)
  • Pedagogue (danh từ): Nhà sư phạm, giáo viên (đôi khi mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ).

    • He was a respected pedagogue who influenced many generations. (Ông ấy một nhà sư phạm được kính trọng, người đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Teaching methods: Phương pháp giảng dạy.
  • Instructional theory: Lý thuyết giảng dạy.
  • Didactics: Khoa giảng dạy, phương pháp luận giảng dạy (từ đồng nghĩa chặt chẽ, thường dùng trong bối cảnh học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

pedagogy

A teacher uses effective pedagogy to engage her students.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. khoa sư phạm, giáo dục học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pedagogy"