pedate
/'pedit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Động vật học):
- Có chân: Dùng để mô tả sinh vật, đặc biệt là một số loài động vật, có cấu trúc chân.
- Tính từ (Thực vật học):
- Chia hình chân vịt (lá): Dùng để mô tả hình dạng của lá, trong đó các thùy lá tỏa ra từ một điểm trung tâm, và bản thân các thùy này lại được chia sâu thành các phần nhỏ hơn, giống như bàn chân có ngón.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Động vật học):
- The fossil record shows a small, pedate creature from the early Cambrian period. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy một sinh vật nhỏ có chân từ kỷ Cambri sớm.)
- Tính từ (Thực vật học):
- The pedate leaves of the Virginia creeper are easily recognizable in autumn. (Những chiếc lá chia hình chân vịt của cây Virginia creeper rất dễ nhận ra vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, chuyên ngành sinh học và thực vật học. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường mô tả cụ thể hơn (ví dụ: "lá có hình dạng như bàn chân" hoặc "động vật có chân") thay vì dùng từ "pedate".
Biến thể và từ gần giống
- Palmate (tính từ, thực vật học): Hình chân vịt (lá có các thùy tỏa ra từ một điểm nhưng không chia sâu thêm thành các phần phức tạp như "pedate").
- Digitate (tính từ, thực vật học): Hình ngón tay (tương tự như palmate).
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa thực vật học): lobed (có thùy), divided (chia thùy), cleft (chẻ).
- (Cho nghĩa động vật học): footed (có chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pedate".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pedate".
tính từ
- (động vật học) có chân
- (thực vật học) chia hình chân vịt (lá)