pederast

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ ấu dâm đồng tính nam: "pederast" chỉ người đàn ông quan hệ tình dục (thường qua đường hậu môn) với một trai, đóng vai trò người bị động trong hành vi đó. Đây một thuật ngữ mang tính pháp xã hội học, chỉ hành vi lạm dụng tình dục trẻ em.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ ấu dâm đồng tính nam nổi tiếng trong khu phố.)
  • (Các ghi chép lịch sử đề cập đến những kẻ ấu dâm đồng tính nam trong xã hội Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a pederast": hành động như một kẻ ấu dâm đồng tính nam.

    • The novel depicts a man who acts as a pederast in the shadows. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả một người đàn ông hành động như kẻ ấu dâm đồng tính nam trong bóng tối.)
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp , mang tính tiêu cực lên án mạnh mẽ.

Biến thể từ gần giống
  • Pederasty (danh từ): hành vi ấu dâm đồng tính nam.

    • Pederasty was condemned in many ancient cultures. (Hành vi ấu dâm đồng tính nam đã bị lên án trong nhiều nền văn hóa cổ đại.)
  • Ephebophilia (danh từ, chuyên ngành): sự hấp dẫn tình dục đối với thanh thiếu niên nam (thường từ 15–19 tuổi), khác với "pederast" đối tượng lớn hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Child molester: kẻ lạm dụng tình dục trẻ em (nghĩa rộng hơn, không giới hạn giới tính).
  • Pedophile: kẻ ấu dâm (chỉ chung người hấp dẫn tình dục với trẻ em, không nhất thiết đồng tính nam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến liên quan đến "pederast".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pederast".