petaurista

petaurista

A petaurista glides gracefully between two tall trees in a forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi sóc bay châu Á lớn: "Petaurista" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong họ Sóc (Sciuridae), bao gồm các loài sóc bay kích thước rất lớn, phân bố chủ yếuchâu Á. Những loài này khả năng lướt từ cây này sang cây khác nhờ màng da nối giữa chân trước chân sau.

dụ sử dụng
  • (Chi petaurista nổi tiếng với khả năng lướt ấn tượng, có thể vượt qua khoảng cách hơn 100 mét.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định được nhiều loài trong chi petaurista, chẳng hạn như sóc bay khổng lồ đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petaurista" trong phân loại sinh học: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt động vật học, để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The classification of petaurista has been revised based on new genetic studies. (Việc phân loại chi petaurista đã được điều chỉnh dựa trên các nghiên cứu di truyền mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Petauristinae (danh từ): Phân họ bao gồm chi petaurista các chi sóc bay khác.
    • The subfamily Petauristinae includes many species of flying squirrels. (Phân họ Petauristinae bao gồm nhiều loài sóc bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Flying squirrel (danh từ): Sóc bay (nghĩa chung, không chỉ riêng chi petaurista).
  • Giant flying squirrel (danh từ): Sóc bay khổng lồ (thường dùng để chỉ các loài trong chi petaurista).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "petaurista" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "petaurista".