pedunculate

/pi'dʌɳkjulə/ Cách viết khác : (pedunculate) /pi'dʌɳkjulit/
Học thuật
Thân thiện
pedunculate

A pedunculate flower sways gently in the breeze.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) cuống: Mô tả một bộ phận của cây, đặc biệt hoa hoặc quả, được gắn vào thân hoặc cành bằng một cuống dài.
    • (Động vật học) cuống, chân bám: Mô tả một số sinh vật, như động vật chân bám, được gắn vào giá thể bằng một phần thân hoặc cấu trúc giống như cuống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The oak tree produces pedunculate acorns. (Cây sồi ra những quả sồi cuống.)
    • A pedunculate barnacle attaches itself to rocks. (Một con cuống bám vào đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pedunculate leaf": cuống.
    • The plant is identified by its large, pedunculate leaves. (Cây được nhận dạng bởi những chiếc to, cuống.)
  • "pedunculate growth": sự phát triển cuống (trong y học, mô tả một số khối u hoặc polyp).
    • The doctor noted a small, pedunculate polyp during the examination. (Bác sĩ ghi nhận một polyp nhỏ, cuống trong quá trình kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Peduncle (danh từ): cuống (của hoa, quả, hoặc cấu trúc giải phẫu).
    • The flower's peduncle was long and slender. (Cuống hoa dài mảnh.)
  • Sessile (tính từ): trái nghĩa, không cuống, bám trực tiếp.
    • Sessile leaves grow directly from the stem. ( không cuống mọc trực tiếp từ thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Stalked: cuống, thân dài.
  • Stemmed: cuống, thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này thuật ngữ chuyên môn, không thành ngữ phổ biến.)

pedunculate

A pedunculate flower sways gently in the breeze.

tính từ
  1. (thực vật học) cuống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa