stalked

/stɔ:kt/
Học thuật
Thân thiện
stalked

The botanist examined the stalked flower in the meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thân, cuống: Mô tả một bộ phận của thực vật (như hoa, ) hoặc một sinh vật một cấu trúc thân dài, mảnh nâng đỡ . Đây nghĩa chuyên ngành trong sinh học thực vật học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist identified the plant by its stalked leaves. (Nhà thực vật học đã xác định loài cây nhờ những chiếc cuống của .)
    • A stalked barnacle attaches itself to rocks using its fleshy stalk. (Một con cuống bám vào đá bằng cái cuống thịt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật học, động vật học hoặc giải phẫu học để chỉ đặc điểm hình thái.
Biến thể từ gần giống
  • Stalk (danh từ): thân cây, cuống hoa, cuống .
    • The flower has a long green stalk. (Bông hoa một cuống dài màu xanh .)
  • Pedicel (danh từ): cuống nhỏ (một thuật ngữ chuyên môn hơn, thường chỉ cuống của một bông hoa đơn lẻ trong cụm hoa).
  • Peduncle (danh từ): cuống chung, cuống cụm hoa (một thuật ngữ chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
  • Pedunculate (tính từ): cuống (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Lưu ý
  • Từ "stalked" với vai trò tính từ này khác biệt hoàn toàn với động từ quá khứ "stalked" của "to stalk" (có nghĩa rình rập, theo đuổi ám ảnh hoặc đi một cách kiêu hãnh). Đây hai từ đồng âm nhưng có nghĩa khác nhau.
stalked

The botanist examined the stalked flower in the meadow.

tính từ
  1. thân; cuống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "stalked"