sessile

/'sesil/
Học thuật
Thân thiện
sessile

A sessile barnacle is attached to a large rock in the tide pool.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh học) Không cuống, bám trực tiếp: Mô tả một cơ quan (thường , hoa, hoặc toàn bộ sinh vật) không cuống hoặc thân, gắn trực tiếp vào bề mặt chính. Trong thực vật học, chỉ hoặc hoa mọc trực tiếp từ thân không cuống. Trong động vật học, chỉ các sinh vật trưởng thành sống cố định một chỗ, bám chặt vào giá thể không thể di chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Oak leaves are sessile, attaching directly to the twig. ( cây sồi không cuống, gắn trực tiếp vào cành.)
    • The barnacle is a sessile creature, permanently fixed to the rock. (Con một sinh vật sống cố định, bám vĩnh viễn vào tảng đá.)
    • Botanists noted the sessile flowers growing along the stem. (Các nhà thực vật học ghi nhận những bông hoa không cuống mọc dọc theo thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sessile lifestyle": Lối sống cố định, không di chuyển.
    • Corals have a sessile lifestyle, forming vast reef structures. (San hô lối sống cố định, tạo nên những cấu trúc rạn lớn.)
  • "Sessile leaf": không cuống.
    • The identification key includes whether the plant has petiolate or sessile leaves. (Chìa khóa định loại bao gồm việc cây cuống hay không cuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Sessility (danh từ): Trạng thái không cuống; đặc tính sống cố định.
    • The sessility of the organism limits its ability to find new food sources. (Đặc tính sống cố định của sinh vật hạn chế khả năng tìm nguồn thức ăn mới của .)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa thực vật): stalkless, stemless (không cuống, không thân).
  • (Cho nghĩa động vật): fixed, attached, immobile (cố định, bám chặt, bất động).
Từ trái nghĩa
  • Petiolate ( cuống ).
  • Motile ( khả năng di chuyển), mobile (di động), free-living (sống tự do).
sessile

A sessile barnacle is attached to a large rock in the tide pool.

tính từ
  1. (thực vật học) không cuống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sessile"