peignage

Học thuật
Thân thiện
peignage

Une ouvrière surveille le peignage de la laine dans l'atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành dệt) Sự chải sợi: Hành động hoặc quy trình xửcơ học để làm thẳng, tách rời làm sạch các sợi thô (như len, bông) trước khi kéo sợi.
    • Xưởng chải sợi: Nơi, nhà máy hoặc phân xưởng nơi diễn ra công việc chải sợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le peignage est une étape cruciale dans la préparation de la laine. (Sự chải sợimột bước quan trọng trong việc chuẩn bị len.)
    • Il travaille dans un peignage depuis vingt ans. (Ông ấy làm việc trong một xưởng chải sợi đã hai mươi năm.)
    • La qualité du fil dépend beaucoup du peignage. (Chất lượng sợi phụ thuộc rất nhiều vào công đoạn chải sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peignage mécanique": sự chải sợi bằng máy móc.
    • Le peignage mécanique a révolutionné l'industrie textile. (Sự chải sợi cơ khí đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dệt may.)
Biến thể từ liên quan
  • Peigne (danh từ giống đực): cái lược, dụng cụ chải.
  • Peigner (động từ): chải (tóc, sợi).
  • Peigné, peignée (tính từ/ danh từ): đã được chải (chỉ sợi).
Từ đồng nghĩa
  • Cardage (danh từ giống đực): sự chải thô (một công đoạn tương tự nhưng thường dùng cho các loại sợi ngắn hơn).
peignage

Une ouvrière surveille le peignage de la laine dans l'atelier.

danh từ giống đực
  1. (ngành dệt) sự chải sợi
  2. xưởng chải sợi

Từ gần giống