pennage

Học thuật
Thân thiện
pennage

Le faucon montre son beau pennage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ lông thay theo kỳ (của chim mồi): Từ chuyên dùng trong lĩnh vực nuôi chim săn mồi (nuôi ưng, chim ưng) để chỉ bộ lông của chim, đặc biệt nhấn mạnh vào giai đoạn hoặc lần thay lông cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le faucon a un magnifique pennage. (Chim ưng có một bộ lông thật tuyệt đẹp.)
    • L'étude du pennage aide à déterminer l'âge d'un rapace. (Việc nghiên cứu bộ lông thay theo kỳ giúp xác định tuổi của một loài chim săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de second pennage": bộ lông của kỳ thay lông thứ hai (thường dùng để chỉ chim non đã trải qua một lần thay lông).
    • Un faucon de second pennage est encore jeune mais a déjà mué une fois. (Một con chim ưng bộ lông kỳ hai vẫn còn non nhưng đã thay lông một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumage (danh từ giống đực): bộ lông chim (từ tổng quát phổ biến hơn, dùng cho mọi loài chim).
  • Mue (danh từ giống cái): sự thay lông, quá trình rụng lông mọc lông mới.
Từ đồng nghĩa
  • Plumage: bộ lông chim (nghĩa rộng).
  • Parure (trong ngữ cảnh trang trí, ít dùng cho chim): bộ cánh, trang phục.
Lưu ý sử dụng
  • "Pennage"một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nuôi chim săn mồi (fauconnerie) hoặc khi mô tả tỉ mỉ về chim ưng, chim cắt. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường khi nói về "bộ lông chim", từ "plumage" được ưu tiên sử dụng hơn.
pennage

Le faucon montre son beau pennage.

danh từ giống đực
  1. bộ lông thay theo kỳ (của chim mồi)
    • Faucon de second pennage
      chim lông bộ lông kỳ hai

Từ chứa "pennage"