binage

Học thuật
Thân thiện
binage

Le jardinier fait le binage des légumes avec une binette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Sự xới xáo: Hành động làm tơi đất xung quanh cây trồng để diệt cỏ dại giúp đất thoáng khí.
    • (Tôn giáo) Sự làm hai lễ (trong một ngày): Việc một giáo sĩ cử hành hai thánh lễ trong cùng một ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Nông nghiệp):

    • Le binage des rangs de salades est nécessaire pour limiter les mauvaises herbes. (Việc xới xáo các luống rau láchcần thiết để hạn chế cỏ dại.)
    • Après la pluie, le binage du sol l'est facilité. (Sau cơn mưa, việc xới đất trở nên dễ dàng hơn.)
  • Danh từ (Tôn giáo):

    • En raison du manque de prêtres, le binage est parfois autorisé dans cette paroisse. (Do thiếu linh mục, việc làm hai lễ trong ngày đôi khi được cho phépgiáo xứ này.)
    • Le binage est une dérogation aux règles canoniques habituelles. (Việc cử hành hai lễmột ngoại lệ so với các quy tắc giáo luật thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le binage manuel": sự xới xáo bằng tay (dùng công cụ như cuốc).

    • Le binage manuel demande beaucoup de temps et d'efforts. (Việc xới đất bằng tay đòi hỏi nhiều thời gian công sức.)
  • "Le binage mécanique": sự xới xáo bằng máy móc.

    • Les grandes exploitations agricoles préfèrent le binage mécanique. (Các nông trại lớn thích xới đất bằng máy móc hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Biner (động từ): xới đất, làm cỏ; cử hành hai lễ.

    • Il faut biner le potager chaque semaine. (Phải xới vườn rau mỗi tuần.)
  • Bineuse (danh từ giống cái): máy xới đất.

    • Le fermier utilise une bineuse pour entretenir ses champs. (Người nông dân sử dụng một máy xới để chăm sóc cánh đồng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nông nghiệp) Sarclage (danh từ giống đực): sự làm cỏ, sự xới đất.
  • (Tôn giáo) Double célébration (cụm danh từ): sự cử hành hai lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Biner entre les rangs: xới đất giữa các hàng cây.
    • Il est important de biner entre les rangs pour aérer les racines. (Việc xới đất giữa các hàng câyquan trọng để làm thoáng khí cho rễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Un binage vaut deux arrosages (Thành ngữ nông nghiệp): Một lần xới đất giá trị bằng hai lần tưới nước (nhấn mạnh lợi ích của việc xới đất trong việc giữ ẩm).
    • Les jardiniers expérimentés disent souvent qu'un binage vaut deux arrosages. (Những người làm vườnkinh nghiệm thường nói rằng một lần xới đất giá trị bằng hai lần tưới nước.)
binage

Le jardinier fait le binage des légumes avec une binette.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự xới xáo
  2. (tôn giáo) sự làm hai lễ (trong một ngày)